OGC Nice
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Paris Saint-Germain

OGC Nice vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
J. Pignard
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 10' Fabián Ruiz Renato Sanches
  2. 26' 0-1 L. Messi · Nuno Mendes
  3. HT0-1
  4. 68' B. Brahimi M. Bard
  5. 68' P. Rosario A. Mendy
  6. 75' G. Laborde H. Boudaoui
  7. 76' 0-2 Sergio Ramos · L. Messi
  8. 77' E. Bitshiabu Nuno Mendes
  9. 83' R. Barkley A. Ramsey
  10. 83' B. Bouanani T. Moffi
  11. 88' Khéphren Thuram
  12. 89' W. Zaïre-Emery Carlos Soler
  13. FT0-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 6.2
  2. 33A. Mendy ▼ 68' 6.3
  3. 55Y. Ndayishimiye 6.9
  4. 25J. Todibo 6.9
  5. 4Dante 7.2
  6. 26M. Bard ▼ 68' 6.3
  7. 29N. Pépé 6.9
  8. 16A. Ramsey ▼ 83' 7.3
  9. 28H. Boudaoui ▼ 75' 7.0
  10. 19K. Thuram 7.5
  11. 9T. Moffi ▼ 83' 6.7

Dự bị 9

  1. 14B. Brahimi ▲ 68' 7.2
  2. 8P. Rosario ▲ 68' 6.5
  3. 24G. Laborde ▲ 75' 6.3
  4. 11R. Barkley ▲ 83' 6.7
  5. 35B. Bouanani ▲ 83' 6.6
  6. 21A. Beka Beka
  7. 38A. Amraoui
  8. 37R. Belahyane
  9. 90M. Bułka
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: C. Galtier
  1. 99G. Donnarumma 9.2
  2. 5Marquinhos 7.2
  3. 4Sergio Ramos 8.3
  4. 15Danilo Pereira 7.3
  5. 2A. Hakimi 6.9
  6. 17Vitinha 7.3
  7. 18Renato Sanches ▼ 10' 6.3
  8. 28Carlos Soler ▼ 89' 7.2
  9. 25Nuno Mendes ▼ 77' 8.0
  10. 30L. Messi 8.2
  11. 7K. Mbappé 6.9

Dự bị 8

  1. 8Fabián Ruiz ▲ 10' 7.5
  2. 31E. Bitshiabu ▲ 77' 6.3
  3. 33W. Zaïre-Emery ▲ 89'
  4. 37I. Housni
  5. 16Sergio Rico
  6. 90A. Letellier
  7. 35Ismaël Gharbi
  8. 44H. Ekitike

Thống kê

0110
500
46%Kiểm soát bóng54%
21Dứt điểm13
7Trúng đích4
10Chệch đích5
13Sút trong vòng cấm6
8Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn4
10Phạt góc5
1Việt vị3
8Phạm lỗi2
1Thẻ vàng0
2Cứu thua7
568Chuyền bóng706
514Chuyền chính xác647
90%Chính xác chuyền92%
1.57Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu59
73Ghi được149
63Thủng lưới61
1.24Bàn thắng mỗi trận2.53
15Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn42
31Hiệp hai68

Đối đầu

Trang trận đấu