Paris Saint-Germain
2 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
OGC Nice

Paris Saint-Germain vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
DDDLD OGC Nice
  1. 21' 0-1 T. Moffi
  2. 29' K. Mbappé · A. Hakimi 1-1
  3. 35' Khéphren Thuram
  4. HT1-1
  5. 53' 1-2 G. Laborde · T. Moffi
  6. 63' Melvin Bard
  7. 63' M. Ugarte Carlos Soler
  8. 64' R. Kolo Muani Gonçalo Ramos
  9. 67' B. Barcola O. Dembélé
  10. 68' 1-3 T. Moffi · G. Laborde
  11. 70' Terem Moffi
  12. 70' H. Boudaoui M. Sanson
  13. 71' Marcin Bułka
  14. 71' E. Guessand S. Diop
  15. 79' R. Perraud M. Bard
  16. 80' J. Boga T. Moffi
  17. 83' Bradley Barcola
  18. 87' P. Rosario K. Thuram
  19. 87' K. Mbappé · R. Kolo Muani 2-3
  20. 89' Milan Škriniar
  21. 90'+5 Jordan Lotomba
  22. FT2-3

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 99G. Donnarumma 6.9
  2. 2A. Hakimi 7.5
  3. 15Danilo Pereira 7.6
  4. 37M. Škriniar 6.2
  5. 21L. Hernández 6.7
  6. 28Carlos Soler ▼ 63' 6.7
  7. 33W. Zaïre-Emery 6.9
  8. 17Vitinha 6.6
  9. 10O. Dembélé ▼ 67' 6.3
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 64' 6.5
  11. 7K. Mbappé ⚽2 8.9

Dự bị 9

  1. 4M. Ugarte ▲ 63' 6.9
  2. 23R. Kolo Muani ▲ 64' 7.3
  3. 29B. Barcola ▲ 67' 6.3
  4. 5Marquinhos
  5. 80Arnau Tenas
  6. 27C. Ndour
  7. 38E. Mbappé
  8. 1K. Navas
  9. 97L. Kurzawa
OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.2
  2. 23J. Lotomba 6.2
  3. 6J. Todibo 6.6
  4. 4Dante 6.7
  5. 26M. Bard ▼ 79' 6.6
  6. 11M. Sanson ▼ 70' 7.5
  7. 55Y. Ndayishimiye 6.6
  8. 19K. Thuram ▼ 87' 6.7
  9. 24G. Laborde 7.7
  10. 9T. Moffi ⚽2 ▼ 80' 9.0
  11. 10S. Diop ▼ 71' 6.7

Dự bị 9

  1. 28H. Boudaoui ▲ 70' 6.5
  2. 29E. Guessand ▲ 71' 5.9
  3. 15R. Perraud ▲ 79' 6.2
  4. 7J. Boga ▲ 80' 6.5
  5. 8P. Rosario ▲ 87' 7.3
  6. 27A. Balde
  7. 20Y. Atal
  8. 77T. Boulhendi
  9. 22B. Bouanani

Thống kê

024
350
69%Kiểm soát bóng31%
12Dứt điểm14
3Trúng đích8
6Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn4
4Phạt góc3
2Việt vị0
8Phạm lỗi17
2Thẻ vàng5
5Cứu thua1
693Chuyền bóng312
608Chuyền chính xác234
88%Chính xác chuyền75%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu43
137Ghi được52
61Thủng lưới43
2.32Bàn thắng mỗi trận1.21
21Giữ sạch lưới19
37Trên 2.5 bàn18
73Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu