Paris Saint-Germain vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-3 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 25 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 31
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- DDDLD OGC Nice
- 34' 0-1 M. Sanson · B. Bouanani
- 41' Fabián Ruiz · O. Dembélé 1-1
- 43' Ali Abdi
- 45'+2 João Neves
- HT1-1
- 46' 1-2 M. Sanson · J. Clauss
- 59' ▲ W. Zaïre-Emery ▼ João Neves
- 59' ▲ B. Barcola ▼ D. Doué
- 67' ▲ A. Mendy ▼ Mohamed Abdelmonem
- 67' ▲ B. Santamaría ▼ M. Sanson
- 68' Nuno Mendes
- 68' ▲ Gonçalo Ramos ▼ O. Dembélé
- 69' ▲ Beraldo ▼ Marquinhos
- 70' 1-3 Y. Ndayishimiye · B. Bouanani
- 72' Warren Zaïre-Emery
- 75' ▲ S. Diop ▼ B. Bouanani
- 78' ▲ S. Mayulu ▼ Fabián Ruiz
- 86' ▲ E. Guessand ▼ G. Laborde
- 86' ▲ T. Louchet ▼ A. Abdi
- FT1-3
Đội hình
- 1G. Donnarumma 6.2
- 2A. Hakimi 7.5
- 5Marquinhos ▼ 69' 6.9
- 51W. Pacho 6.7
- 25Nuno Mendes 7.2
- 87João Neves ▼ 59' 6.9
- 17Vitinha 7.6
- 8Fabián Ruiz ⚽ ▼ 78' 8.0
- 14D. Doué ▼ 59' 6.3
- 10O. Dembélé ⇢ ▼ 68' 8.3
- 7K. Kvaratskhelia 7.6
Dự bị 9
- 33W. Zaïre-Emery ▲ 59' 6.3
- 29B. Barcola ▲ 59' 6.7
- 9Gonçalo Ramos ▲ 68' 6.5
- 35Beraldo ▲ 69' 6.6
- 24S. Mayulu ▲ 78' 6.5
- 3P. Kimpembe
- 21L. Hernández
- 19Lee Kang-In
- 39M. Safonov
- 1M. Bułka 10.0
- 5Mohamed Abdelmonem ▼ 67' 6.7
- 55Y. Ndayishimiye ⚽ 7.5
- 26M. Bard 8.2
- 92J. Clauss ⇢ 7.0
- 6H. Boudaoui 6.6
- 8P. Rosario 6.6
- 11M. Sanson ⚽2 ▼ 67' 8.2
- 2A. Abdi ▼ 86' 6.7
- 19B. Bouanani ⇢2 ▼ 75' 8.2
- 24G. Laborde ▼ 86' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Mendy ▲ 67' 6.7
- 28B. Santamaría ▲ 67' 6.7
- 10S. Diop ▲ 75' 6.3
- 29E. Guessand ▲ 86' 6.5
- 20T. Louchet ▲ 86' 6.7
- 9T. Moffi
- 25M. Cho
- 7J. Boga
- 31M. Dupé
Thống kê
03⚑17
⚑010
76%Kiểm soát bóng24%
32Dứt điểm7
13Trúng đích3
7Chệch đích3
20Sút trong vòng cấm6
12Sút ngoài vòng cấm1
12Bị chặn1
17Phạt góc0
0Việt vị2
9Phạm lỗi11
3Thẻ vàng1
0Cứu thua12
2.53Bàn thắng ngăn chặn2.53
780Chuyền bóng249
717Chuyền chính xác191
92%Chính xác chuyền77%
3.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
60Trận đấu50
155Ghi được85
58Thủng lưới69
2.58Bàn thắng mỗi trận1.7
18Giữ sạch lưới9
40Trên 2.5 bàn29
91Hiệp hai40