Paris Saint-Germain vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, OGC Nice thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Parc des Princes, Paris
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- LDDLW Paris Saint-Germain
- DDDLD OGC Nice
- 27' Dante
- 29' L. Messi 1-0
- HT1-0
- 47' 1-1 G. Laborde
- 59' ▲ Nuno Mendes ▼ Juan Bernat
- 59' ▲ K. Mbappé ▼ H. Ekitike
- 62' ▲ K. Thuram ▼ A. Ramsey
- 62' ▲ N. Pépé ▼ R. Barkley
- 72' ▲ Renato Sanches ▼ Fabián Ruiz
- 76' ▲ J. Lotomba ▼ Y. Atal
- 76' ▲ A. Beka Beka ▼ M. Lemina
- 83' ▲ A. Delort ▼ G. Laborde
- 83' K. Mbappé · N. Mukiele 2-1
- 88' ▲ Danilo Pereira ▼ Renato Sanches
- 88' ▲ Pablo Sarabia ▼ L. Messi
- 90'+1 Pablo Sarabia
- FT2-1
Đội hình
- 99G. Donnarumma 6.2
- 26N. Mukiele ⇢ 7.9
- 5Marquinhos 7.0
- 4Sergio Ramos 7.0
- 2A. Hakimi 6.3
- 17Vitinha 6.3
- 8Fabián Ruiz ▼ 72' 6.5
- 14Juan Bernat ▼ 59' 6.2
- 30L. Messi ⚽ ▼ 88' 7.9
- 10Neymar 6.9
- 44H. Ekitike ▼ 59' 6.6
Dự bị 9
- 25Nuno Mendes ▲ 59' 6.7
- 7K. Mbappé ⚽ ▲ 59' 7.2
- 18Renato Sanches ▲ 72' 6.3
- 15Danilo Pereira ▲ 88'
- 19Pablo Sarabia ▲ 88'
- 28Carlos Soler
- 1K. Navas
- 33W. Zaïre-Emery
- 31E. Bitshiabu
- 1K. Schmeichel 6.3
- 20Y. Atal ▼ 76' 7.7
- 8P. Rosario 6.9
- 4Dante 6.2
- 42M. Viti 6.5
- 26M. Bard 6.7
- 11R. Barkley ▼ 62' 6.6
- 16A. Ramsey ▼ 62' 6.9
- 99M. Lemina ▼ 76' 6.6
- 10S. Diop 6.3
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 83' 7.0
Dự bị 9
- 19K. Thuram ▲ 62' 6.9
- 29N. Pépé ▲ 62' 6.6
- 23J. Lotomba ▲ 76' 6.9
- 21A. Beka Beka ▲ 76' 6.3
- 7A. Delort ▲ 83' 6.5
- 14B. Brahimi
- 33A. Mendy
- 90M. Bułka
- 5M. Sørensen
Thống kê
01⚑4
⚑010
57%Kiểm soát bóng43%
12Dứt điểm4
4Trúng đích1
5Chệch đích1
4Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
4Phạt góc0
3Việt vị2
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng1
0Cứu thua2
663Chuyền bóng485
599Chuyền chính xác430
90%Chính xác chuyền89%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
59Trận đấu59
149Ghi được73
61Thủng lưới63
2.53Bàn thắng mỗi trận1.24
18Giữ sạch lưới15
42Trên 2.5 bàn24
68Hiệp hai31