OGC Nice vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-0 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- W. Delajod
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 33' Mario Lemina
- HT0-0
- 69' ▲ M. Schneiderlin ▼ M. Lemina
- 70' ▲ A. Delort ▼ K. Dolberg
- 78' ▲ J. Lotomba ▼ F. Daniliuc
- 79' ▲ C. Stengs ▼ K. Thuram-Ulien
- 79' ▲ M. Icardi ▼ Á. Di María
- 86' ▲ H. Boudaoui ▼ J. Kluivert
- 88' A. Delort · C. Stengs 1-0
- 90'+6 Jordan Lotomba
- 90' ▲ J. Draxler ▼ T. Kehrer
- 90' ▲ I. Gueye ▼ G. Wijnaldum
- FT1-0
Đội hình
- 40W. Benítez 7.5
- 4Dante 7.2
- 25J. Todibo 6.9
- 26M. Bard 7.2
- 5F. Daniliuc ▼ 78' 7.2
- 18M. Lemina ▼ 69' 7.2
- 8P. Rosario 6.7
- 19K. Thuram-Ulien ▼ 79' 6.9
- 9K. Dolberg ▼ 70' 6.6
- 21J. Kluivert ▼ 86' 6.3
- 11A. Gouiri 7.2
Dự bị 9
- 6M. Schneiderlin ▲ 69' 6.9
- 7A. Delort ⚽ ▲ 70' 7.2
- 23J. Lotomba ▲ 78' 6.7
- 22C. Stengs ▲ 79' 7.3
- 28H. Boudaoui ▲ 86' 6.2
- 10A. Claude Maurice
- 1M. Bulka
- 24E. Guessand
- 14B. Brahimi
- 1K. Navas 7.3
- 5Marquinhos 6.6
- 14Juan Bernat 6.9
- 24T. Kehrer ▼ 90' 6.9
- 22A. Diallo 7.5
- 18G. Wijnaldum ▼ 90' 6.2
- 11Á. Di María ▼ 79' 6.3
- 6M. Verratti 8.2
- 15Danilo Pereira 6.3
- 30L. Messi 7.2
- 10Neymar 6.9
Dự bị 9
- 9M. Icardi ▲ 79' 6.7
- 23J. Draxler ▲ 90'
- 27I. Gueye ▲ 90'
- 3P. Kimpembe
- 38E. Michut
- 34X. Simons
- 17C. Dagba
- 50G. Donnarumma
- 25Nuno Mendes
Thống kê
01⚑3
⚑400
43%Kiểm soát bóng57%
11Dứt điểm8
6Trúng đích2
3Chệch đích2
9Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm2
2Bị chặn4
3Phạt góc4
0Việt vị2
15Phạm lỗi10
1Thẻ vàng0
2Cứu thua5
480Chuyền bóng661
431Chuyền chính xác612
90%Chính xác chuyền93%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu56
63Ghi được125
50Thủng lưới55
1.24Bàn thắng mỗi trận2.23
17Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn37
44Hiệp hai68