OGC Nice vs Paris Saint-Germain
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LDDLW Paris Saint-Germain
- 36' Marquinhos
- 36' Achraf Hakimi
- 38' A. Abdi 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Lee Kang-In ▼ R. Kolo Muani
- 52' 1-1 M. Bombitophản lưới
- 57' ▲ A. Mendy ▼ Y. Ndayishimiye
- 71' Hicham Boudaoui
- 71' ▲ Vitinha ▼ W. Zaïre-Emery
- 76' ▲ Y. Moukoko ▼ J. Boga
- 77' ▲ S. Diop ▼ M. Cho
- 78' ▲ Marco Asensio ▼ Fabián Ruiz
- 87' ▲ P. Rosario ▼ T. Ndombélé
- 88' ▲ B. Bouanani ▼ E. Guessand
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Bułka 8.0
- 64M. Bombito 6.7
- 55Y. Ndayishimiye ▼ 57' 7.3
- 4Dante 6.6
- 92J. Clauss 7.2
- 6H. Boudaoui 6.3
- 22T. Ndombélé ▼ 87' 7.2
- 2A. Abdi ⚽ 7.6
- 29E. Guessand ▼ 88' 6.7
- 7J. Boga ▼ 76' 6.6
- 25M. Cho ▼ 77' 6.9
Dự bị 9
- 33A. Mendy ▲ 57' 6.6
- 15Y. Moukoko ▲ 76' 6.6
- 10S. Diop ▲ 77' 6.6
- 8P. Rosario ▲ 87' 6.3
- 19B. Bouanani ▲ 88' 6.3
- 31M. Dupé
- 5Mohamed Abdelmonem
- 45V. Orakpo
- 20T. Louchet
- 1G. Donnarumma 6.6
- 2A. Hakimi 7.7
- 5Marquinhos 7.2
- 51W. Pacho 7.5
- 25Nuno Mendes ⚽ 7.9
- 33W. Zaïre-Emery ▼ 71' 6.5
- 87João Neves 7.5
- 8Fabián Ruiz ▼ 78' 7.0
- 10O. Dembélé ⇢ 8.2
- 23R. Kolo Muani ▼ 46' 6.6
- 29B. Barcola 7.2
Dự bị 9
- 19Lee Kang-In ▲ 46' 7.5
- 17Vitinha ▲ 71' 7.0
- 11Marco Asensio ▲ 78' 6.7
- 39M. Safonov
- 37M. Škriniar
- 42Y. Zague
- 35Beraldo
- 24S. Mayulu
- 14D. Doué
Thống kê
01⚑5
⚑1520
29%Kiểm soát bóng71%
8Dứt điểm19
3Trúng đích9
2Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
5Phạt góc15
2Việt vị1
7Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
7Cứu thua2
0.14Bàn thắng ngăn chặn0.14
284Chuyền bóng701
230Chuyền chính xác642
81%Chính xác chuyền92%
0.35Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu60
85Ghi được155
69Thủng lưới58
1.7Bàn thắng mỗi trận2.58
9Giữ sạch lưới18
29Trên 2.5 bàn40
40Hiệp hai91