Paris Saint-Germain
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
OGC Nice

Paris Saint-Germain vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Paris Saint-Germain 1-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Paris Saint-Germain thắng 6, hòa 1, OGC Nice thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Parc des Princes, Paris
Phong độ
LDDLW Paris Saint-Germain
DDDLD OGC Nice
  1. 27' Abdulay Juma Bah
  2. HT0-0
  3. 46' S. Diop I. Jansson
  4. 63' Ilya Zabarnyi
  5. 65' F. Ruiz J. Neves
  6. 66' Lee Kang-In B. Barcola
  7. 71' C. Vanhoutte M. Sanson
  8. 71' J. Boga
  9. 72' G. Ramos S. Mayulu
  10. 72' O. Dembele W. Zaire-Emery
  11. 78' Khvicha Kvaratskhelia
  12. 84' S. Abdul Samed T. Louchet
  13. 87' Kang-in Lee
  14. 90' G. Ramos · K. Kvaratskhelia 1-0
  15. FT1-0

Đội hình

Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique Martínez García
  1. 30L. Chevalier 7.3
  2. 2A. Hakimi 7.2
  3. 6I. Zabarnyi 6.9
  4. 51W. Pacho 7.5
  5. 25N. Mendes 6.9
  6. 87J. Neves ▼ 65' 6.9
  7. 17Vitinha 8.3
  8. 33W. Zaire-Emery ▼ 72' 6.6
  9. 7K. Kvaratskhelia 9.2
  10. 24S. Mayulu ▼ 72' 6.3
  11. 29B. Barcola ▼ 66' 7.3

Dự bị 9

  1. 39M. Safonov
  2. 4L. Beraldo
  3. 5Marquinhos
  4. 21L. Hernandez
  5. 8F. Ruiz ▲ 65' 7.2
  6. 19Lee Kang-In ▲ 66' 7.2
  7. 9G. Ramos ▲ 72' 6.9
  8. 10O. Dembele ▲ 72' 6.9
  9. 47Q. Ndjantou
OGC Nice Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Franck Armel Gérard Haise
  1. 80Y. Diouf 7.9
  2. 33A. Mendy 7.3
  3. 28J. Bah 6.9
  4. 37K. Peprah 7.2
  5. 26M. Bard 6.2
  6. 2A. Abdi 6.7
  7. 47T. Gouveia 6.6
  8. 20T. Louchet ▼ 84' 6.9
  9. 6H. Boudaoui 7.0
  10. 8M. Sanson ▼ 71' 6.7
  11. 21I. Jansson ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 36B. Mantsounga
  3. 99S. Abdul Samed ▲ 84' 6.5
  4. 10S. Diop ▲ 46' 6.9
  5. 22T. Ndombele
  6. 24C. Vanhoutte ▲ 71' 6.6
  7. 7J. Boga ▲ 71' 6.9
  8. 38E. Bouard
  9. 90Kevin

Thống kê

0311
110
77%Kiểm soát bóng23%
28Dứt điểm5
8Trúng đích2
9Chệch đích0
16Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm2
11Bị chặn3
11Phạt góc1
2Việt vị1
12Phạm lỗi5
3Thẻ vàng1
2Cứu thua7
0.47Bàn thắng ngăn chặn0.47
805Chuyền bóng247
760Chuyền chính xác182
94%Chính xác chuyền74%
2.29Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu48
124Ghi được53
57Thủng lưới81
2.3Bàn thắng mỗi trận1.1
23Giữ sạch lưới8
34Trên 2.5 bàn26
69Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu