OGC Nice
1 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Paris Saint-Germain

OGC Nice vs Paris Saint-Germain

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-2 Paris Saint-Germain tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 3, hòa 1, Paris Saint-Germain thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LDDLW Paris Saint-Germain
  1. 18' 0-1 B. Barcola · Fabián Ruiz
  2. 20' Yoram Zague
  3. 23' 0-2 Y. Zague · B. Barcola
  4. 26' Lucas Beraldo
  5. 32' M. Cho · J. Boga 1-2
  6. 33' Marquinhos
  7. HT1-2
  8. 58' A. Mendy J. Lotomba
  9. 58' G. Laborde M. Cho
  10. 68' H. Boudaoui M. Sanson
  11. 68' E. Guessand T. Moffi
  12. 71' S. Mayulu Gonçalo Ramos
  13. 71' Marco Asensio Lee Kang-In
  14. 75' Melvin Bard
  15. 82' R. Perraud K. Thuram
  16. 84' Carlos Soler Fabián Ruiz
  17. 90'+3 Pablo Rosario
  18. FT1-2

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 6.7
  2. 23J. Lotomba ▼ 58' 5.5
  3. 6J. Todibo 6.6
  4. 4Dante 7.0
  5. 26M. Bard 6.3
  6. 11M. Sanson ▼ 68' 6.5
  7. 8P. Rosario 7.0
  8. 19K. Thuram ▼ 82' 6.9
  9. 25M. Cho ▼ 58' 7.0
  10. 9T. Moffi ▼ 68' 6.3
  11. 7J. Boga 7.2

Dự bị 9

  1. 33A. Mendy ▲ 58' 6.6
  2. 24G. Laborde ▲ 58' 6.3
  3. 28H. Boudaoui ▲ 68' 6.6
  4. 29E. Guessand ▲ 68' 6.3
  5. 15R. Perraud ▲ 82' 6.3
  6. 18A. Claude-Maurice
  7. 31M. Dupé
  8. 55Y. Ndayishimiye
  9. 27A. Balde
Paris Saint-Germain Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luis Enrique
  1. 80Arnau Tenas 6.9
  2. 42Y. Zague 7.3
  3. 5Marquinhos 6.9
  4. 37M. Škriniar 7.0
  5. 35Beraldo 7.5
  6. 33W. Zaïre-Emery 6.9
  7. 17Vitinha 7.3
  8. 8Fabián Ruiz ▼ 84' 7.3
  9. 19Lee Kang-In ▼ 71' 6.6
  10. 9Gonçalo Ramos ▼ 71' 6.6
  11. 29B. Barcola 7.9

Dự bị 9

  1. 41S. Mayulu ▲ 71' 6.7
  2. 11Marco Asensio ▲ 71' 7.0
  3. 28Carlos Soler ▲ 84' 6.3
  4. 26N. Mukiele
  5. 4M. Ugarte
  6. 99G. Donnarumma
  7. 15Danilo Pereira
  8. 38E. Mbappé
  9. 30A. Letellier

Thống kê

117
230
36%Kiểm soát bóng64%
12Dứt điểm11
4Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm5
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
7Phạt góc2
13Phạm lỗi10
1Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua3
392Chuyền bóng714
344Chuyền chính xác644
88%Chính xác chuyền90%
1.38Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu59
52Ghi được137
43Thủng lưới61
1.21Bàn thắng mỗi trận2.32
19Giữ sạch lưới21
18Trên 2.5 bàn37
30Hiệp hai73

Đối đầu

Trang trận đấu