RC Lens
5 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Angers SCO

RC Lens vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 5-1 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 20 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 7, hòa 2, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Phong độ
LWWLL RC Lens
WWLWL Angers SCO
  1. 13' F. Thauvin · S. Abdulhamid 1-0
  2. 25' O. Edouard · F. Thauvin 2-0
  3. 39' M. Sangare · A. Thomasson 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' A. Bulatovic M. Sangare
  6. 48' O. Edouard · F. Thauvin 4-0
  7. 58' L. Raolisoa L. Mouton
  8. 62' 4-1 L. Machine · L. Raolisoa
  9. 69' A. Saint-Maximin O. Edouard
  10. 69' A. Sima F. Thauvin
  11. 70' R. Fofana F. Sotoca
  12. 70' M. Courcoul H. Belkebla
  13. 71' D. Sinate F. Hanin
  14. 71' H. Djibirin L. Machine
  15. 72' M. Udol · A. Sima 5-1
  16. 81' F. Sylla A. Thomasson
  17. 81' P. Capelle B. van den Boomen
  18. FT5-1

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Pierre Sage
  1. 40R. Risser 7.2
  2. 4N. Celik 6.9
  3. 25I. Ganiou 7.2
  4. 20M. Sarr 8.0
  5. 23S. Abdulhamid 7.7
  6. 8M. Sangare ▼ 46' 7.9
  7. 28A. Thomasson ▼ 81' 7.3
  8. 14M. Udol 8.5
  9. 10F. Thauvin ⇢2 ▼ 69' 9.6
  10. 7F. Sotoca ▼ 70' 6.7
  11. 11O. Edouard ⚽2 ▼ 69' 8.3

Dự bị 9

  1. 16M. Gorgelin
  2. 34E. Garnier
  3. 9A. Saint-Maximin ▲ 69' 7.3
  4. 19A. Sima ▲ 69' 7.2
  5. 5A. Bulatovic ▲ 46' 7.0
  6. 18F. Sylla ▲ 81' 6.9
  7. 39O. Lenne
  8. 26A. Bermont
  9. 38R. Fofana ▲ 70' 6.9
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Alexandre Dujeux
  1. 40O. Pona 6.3
  2. 20M. Louer 6.0
  3. 4O. Camara 5.3
  4. 21J. Lefort 6.0
  5. 26F. Hanin ▼ 71' 6.2
  6. 93H. Belkebla ▼ 70' 6.5
  7. 8B. van den Boomen ▼ 81' 6.3
  8. 14Y. Belkhdim 6.7
  9. 6L. Mouton ▼ 58' 6.0
  10. 7A. Sbai 6.5
  11. 36L. Machine ▼ 71' 7.3

Dự bị 8

  1. 50Y. Llahona
  2. 25A. Bamba
  3. 23D. Sinate ▲ 71' 6.2
  4. 5M. Courcoul ▲ 70' 5.9
  5. 24E. Biumla
  6. 27L. Raolisoa ▲ 58' 6.7
  7. 31H. Djibirin ▲ 71' 6.3
  8. 15P. Capelle ▲ 81' 6.6

Thống kê

007
300
57%Kiểm soát bóng43%
26Dứt điểm16
9Trúng đích5
12Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm12
10Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn5
7Phạt góc3
0Việt vị3
7Phạm lỗi5
4Cứu thua4
-0.93Bàn thắng ngăn chặn-0.93
592Chuyền bóng435
530Chuyền chính xác364
90%Chính xác chuyền84%
3.39Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
75Ghi được33
40Thủng lưới49
1.97Bàn thắng mỗi trận0.85
12Giữ sạch lưới14
25Trên 2.5 bàn10
45Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu