Angers SCO
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
RC Lens

Angers SCO vs RC Lens

Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 1-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 2, RC Lens thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Stade Raymond-Kopa, Angers
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
WWLWL Angers SCO
LWWLL RC Lens
  1. 21' 0-1 W. Saïd · F. Sotoca
  2. HT0-1
  3. 51' 0-2 F. Medina · K. Danso
  4. 56' L. Openda W. Saïd
  5. 56' M. Haïdara F. Medina
  6. 67' A. Sima A. Salama
  7. 67' P. Capelle A. Ounahi
  8. 72' A. Claude-Maurice David Costa
  9. 74' H. Abdelli A. Hunou
  10. 74' S. Thioub F. El Melali
  11. 77' Pierrick Capelle
  12. 84' J. Onana J. Gradit
  13. 85' I. Boura D. Machado
  14. 86' Brice Samba
  15. 87' M. Blažič · N. Bentaleb 1-2
  16. 88' W. Taibi B. Mendy
  17. 90'+2 Kevin Danso
  18. FT1-2

Đội hình

Angers SCO Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30Y. Fofana 6.3
  2. 28F. El Melali ▼ 74' 6.2
  3. 5M. Blažič 7.2
  4. 17I. Amadou 6.5
  5. 22C. Hountondji 6.6
  6. 3S. Doumbia 6.5
  7. 2B. Mendy ▼ 88' 6.7
  8. 6N. Bentaleb 8.2
  9. 8A. Ounahi ▼ 67' 6.3
  10. 23A. Hunou ▼ 74' 6.2
  11. 11A. Salama ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 19A. Sima ▲ 67' 6.6
  2. 15P. Capelle ▲ 67' 6.3
  3. 10H. Abdelli ▲ 74' 6.3
  4. 92S. Thioub ▲ 74' 6.7
  5. 26W. Taibi ▲ 88' 6.3
  6. 18J. Mbock
  7. 25A. Bamba
  8. 1P. Bernardoni
  9. 31I. Chetti
RC Lens Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: F. Haise
  1. 30B. Samba 6.7
  2. 24J. Gradit ▼ 84' 6.5
  3. 4K. Danso 7.2
  4. 14F. Medina ▼ 56' 7.7
  5. 29P. Frankowski 7.3
  6. 8S. Fofana 6.9
  7. 26S. Samed 6.3
  8. 3D. Machado ▼ 85' 7.0
  9. 7F. Sotoca 7.9
  10. 20David Costa ▼ 72' 7.2
  11. 22W. Saïd ▼ 56' 6.6

Dự bị 9

  1. 11L. Openda ▲ 56' 6.5
  2. 21M. Haïdara ▲ 56' 6.5
  3. 18A. Claude-Maurice ▲ 72' 6.5
  4. 6J. Onana ▲ 84' 6.3
  5. 23I. Boura ▲ 85' 6.2
  6. 31R. Labeau Lascary
  7. 13Ł. Poręba
  8. 16J. Leca
  9. 15Steven Fortès

Thống kê

013
420
44%Kiểm soát bóng56%
6Dứt điểm12
3Trúng đích4
3Chệch đích5
4Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
3Phạt góc4
0Việt vị2
16Phạm lỗi6
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
444Chuyền bóng561
366Chuyền chính xác484
82%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu52
47Ghi được92
100Thủng lưới37
0.92Bàn thắng mỗi trận1.77
7Giữ sạch lưới22
32Trên 2.5 bàn29
26Hiệp hai43

Đối đầu

Trang trận đấu