Angers SCO vs RC Lens
Tỷ số chung cuộc: Angers SCO 2-2 RC Lens tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 2, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Angers SCO thắng 1, hòa 2, RC Lens thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stade Raymond-Kopa, Angers
- Trọng tài
- B. Dechepy
- Phong độ
- WWLWL Angers SCO
- LWWLL RC Lens
- 5' L. Diony 1-0
- 10' T. Mangani11m 2-0
- 22' 2-1 J. Clauss · J. Gradit
- HT2-1
- 62' ▲ Mathias Lage ▼ P. Capelle
- 75' ▲ S. Bahoken ▼ L. Diony
- 76' ▲ I. Amadou ▼ T. Mangani
- 76' ▲ A. Muinga ▼ S. Banza
- 76' ▲ C. Jean ▼ G. Kakuta
- 84' ▲ F. El Melali ▼ S. Boufal
- 84' ▲ C. Michelin ▼ M. Haïdara
- 84' ▲ I. Boura ▼ J. Clauss
- 85' ▲ T. Mauricio ▼ J. Gradit
- 90'+2 2-2 A. Muinga · C. Michelin
- FT2-2
Đội hình
- 1P. Bernardoni 6.2
- 24R. Thomas 6.5
- 8I. Traoré 6.2
- 25A. Bamba 6.6
- 3S. Doumbia 6.2
- 5T. Mangani ⚽ ▼ 76' 7.3
- 15P. Capelle ▼ 62' 6.0
- 13S. Boufal ▼ 84' 5.6
- 10A. Fulgini 6.6
- 14L. Coulibaly 7.0
- 9L. Diony ⚽ ▼ 75' 7.7
Dự bị 8
- 27Mathias Lage ▲ 62' 6.3
- 19S. Bahoken ▲ 75' 6.9
- 18I. Amadou ▲ 76' 6.3
- 28F. El Melali ▲ 84' 6.3
- 4M. Pavlović
- 23A. Bobichon
- 12Z. Ould Khaled
- 16L. Butelle
- 16J. Leca 6.3
- 21M. Haïdara ▼ 84' 6.7
- 11J. Clauss ⚽ ▼ 84' 8.2
- 24J. Gradit ⇢ ▼ 85' 7.2
- 14F. Medina 6.9
- 4L. Badé 6.9
- 10G. Kakuta ▼ 76' 6.6
- 8S. Fofana 6.6
- 28C. Doucouré 7.3
- 7F. Sotoca 6.9
- 23S. Banza ▼ 76' 6.3
Dự bị 9
- 29A. Muinga ⚽ ▲ 76' 7.2
- 25C. Jean ▲ 76' 6.5
- 13C. Michelin ▲ 84' 7.3
- 19I. Boura ▲ 84' 6.3
- 22T. Mauricio ▲ 85' 6.7
- 33David Costa
- 1W. Fariñez
- 15Steven Fortès
- 18Y. Cahuzac
Thống kê
00⚑6
⚑1100
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm14
3Trúng đích4
3Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm8
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn4
6Phạt góc11
1Việt vị3
16Phạm lỗi15
2Cứu thua1
286Chuyền bóng447
191Chuyền chính xác365
67%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 64 - 23 | +41 | 83 | |
| 2 | 38 | 86 - 28 | +58 | 82 | |
| 3 | 38 | 76 - 42 | +34 | 78 | |
| 4 | 38 | 81 - 43 | +38 | 76 | |
| 5 | 38 | 54 - 47 | +7 | 60 | |
| 6 | 38 | 52 - 40 | +12 | 58 | |
| 7 | 38 | 55 - 54 | +1 | 57 | |
| 8 | 38 | 60 - 62 | -2 | 54 | |
| 9 | 38 | 50 - 53 | -3 | 52 | |
| 10 | 38 | 44 - 48 | -4 | 47 | |
| 11 | 38 | 42 - 54 | -12 | 46 | |
| 12 | 38 | 42 - 56 | -14 | 45 | |
| 13 | 38 | 40 - 58 | -18 | 44 | |
| 14 | 38 | 42 - 50 | -8 | 42 | |
| 15 | 38 | 49 - 58 | -9 | 42 | |
| 16 | 38 | 50 - 68 | -18 | 42 | |
| 17 | 38 | 50 - 66 | -16 | 41 | |
| 18 | 38 | 47 - 55 | -8 | 40 | |
| 19 | 38 | 40 - 71 | -31 | 35 | |
| 20 | 38 | 25 - 73 | -48 | 21 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
48Trận đấu45
52Ghi được68
69Thủng lưới67
1.08Bàn thắng mỗi trận1.51
14Giữ sạch lưới9
24Trên 2.5 bàn27
21Hiệp hai29