RC Lens
2 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Angers SCO

RC Lens vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 2-2 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 7, hòa 2, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Trọng tài
F. Batta
Phong độ
LWWLL RC Lens
WWLWL Angers SCO
  1. 40' 0-1 S. Boufal
  2. HT0-1
  3. 46' M. Haïdara F. Medina
  4. 48' G. Kakuta · F. Sotoca 1-1
  5. 55' F. Sotoca · P. Frankowski 2-1
  6. 57' Cheick Doucouré
  7. 70' 2-2 R. Thomas · A. Fulgini
  8. 77' C. Jean F. Sotoca
  9. 77' E. Ebosse S. Doumbia
  10. 77' C. Ninga M. Cho
  11. 78' David Costa G. Kakuta
  12. 78' Y. Cahuzac I. Ganago
  13. 80' Jonathan Clauss
  14. 85' P. Capelle A. Fulgini
  15. 89' C. Wooh K. Danso
  16. FT2-2

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: F. Haise
  1. 16J. Leca 6.5
  2. 11J. Clauss 7.7
  3. 24J. Gradit 6.6
  4. 4K. Danso ▼ 89' 6.9
  5. 14F. Medina ▼ 46' 6.5
  6. 10G. Kakuta ▼ 78' 7.5
  7. 8S. Fofana 6.7
  8. 29P. Frankowski 6.9
  9. 28C. Doucouré 6.6
  10. 7F. Sotoca ▼ 77' 7.6
  11. 9I. Ganago ▼ 78' 6.3

Dự bị 8

  1. 21M. Haïdara ▲ 46' 6.6
  2. 25C. Jean ▲ 77' 6.3
  3. 20David Costa ▲ 78' 6.5
  4. 18Y. Cahuzac ▲ 78' 6.3
  5. 5C. Wooh ▲ 89'
  6. 34J. Varane
  7. 27C. Boli
  8. 1W. Fariñez
Angers SCO Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: G. Baticle
  1. 30D. Petković 6.3
  2. 24R. Thomas 7.6
  3. 8I. Traoré 6.7
  4. 29V. Manceau 7.0
  5. 3S. Doumbia ▼ 77' 6.6
  6. 5T. Mangani 6.6
  7. 7S. Boufal 7.9
  8. 11J. Cabot 6.7
  9. 10A. Fulgini ▼ 85' 7.0
  10. 18A. Ounahi 7.2
  11. 21M. Cho ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 6E. Ebosse ▲ 77' 6.3
  2. 9C. Ninga ▲ 77' 6.9
  3. 15P. Capelle ▲ 85' 6.2
  4. 23A. Bobichon
  5. 28F. El Melali
  6. 2B. Mendy
  7. 27Mathias Lage
  8. 19S. Bahoken
  9. 16A. Mandrea

Thống kê

025
500
49%Kiểm soát bóng51%
9Dứt điểm12
4Trúng đích5
4Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
2Sút ngoài vòng cấm6
1Bị chặn2
5Phạt góc5
2Việt vị0
15Phạm lỗi6
2Thẻ vàng0
3Cứu thua2
444Chuyền bóng468
385Chuyền chính xác389
87%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

47Trận đấu45
78Ghi được55
61Thủng lưới62
1.66Bàn thắng mỗi trận1.22
9Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu