RC Lens
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Angers SCO

RC Lens vs Angers SCO

Tỷ số chung cuộc: RC Lens 1-0 Angers SCO tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: RC Lens thắng 7, hòa 2, Angers SCO thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 19
Sân vận động
Stade Bollaert-Delelis, Lens
Phong độ
LWWLL RC Lens
WWLWL Angers SCO
  1. 14' L. Raolisoa C. Arcus
  2. 26' Y. Belkhdim J. Aholou
  3. HT0-0
  4. 46' D. Machado F. Sotoca
  5. 48' Yahia Fofana
  6. 49' P. Frankowski · F. Medina 1-0
  7. 63' J. Ekomié F. Hanin
  8. 63' B. Dieng F. El Melali
  9. 63' Z. Ferhat J. Allevinah
  10. 67' A. Diouf A. Fulgini
  11. 80' Facundo Medina
  12. 81' W. Saïd MBala Nzola
  13. 81' R. Aguilar P. Frankowski
  14. 90'+2 A. Zaroury G. Koyalipou
  15. FT1-0

Đội hình

RC Lens Sơ đồ: 5-3-2 · HLV: W. Still
  1. 30M. Ryan 6.9
  2. 29P. Frankowski ▼ 81' 9.0
  3. 24J. Gradit 7.7
  4. 20M. Sarr 7.0
  5. 14F. Medina 8.2
  6. 11A. Fulgini ▼ 67' 7.0
  7. 7F. Sotoca ▼ 46' 7.0
  8. 28A. Thomasson 7.3
  9. 23N. El Aynaoui 7.6
  10. 8M'Bala Nzola ▼ 81' 5.9
  11. 19G. Koyalipou ▼ 90' 6.9

Dự bị 9

  1. 3D. Machado ▲ 46' 6.9
  2. 18A. Diouf ▲ 67' 6.9
  3. 22W. Saïd ▲ 81' 6.7
  4. 2R. Aguilar ▲ 81' 6.6
  5. 21A. Zaroury ▲ 90'
  6. 10David Pereira da Costa
  7. 26N. Mendy
  8. 15H. Ojediran
  9. 16H. Koffi
Angers SCO Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Dujeux
  1. 30Y. Fofana 6.9
  2. 2C. Arcus ▼ 14' 6.3
  3. 24E. Biumla 6.6
  4. 21J. Lefort 7.2
  5. 26F. Hanin ▼ 63' 6.2
  6. 6J. Aholou ▼ 26' 6.7
  7. 93H. Belkebla 7.3
  8. 18J. Allevinah ▼ 63' 6.5
  9. 10H. Abdelli 6.9
  10. 28F. El Melali ▼ 63' 6.2
  11. 19E. Lepaul 6.7

Dự bị 9

  1. 27L. Raolisoa ▲ 14' 7.0
  2. 14Y. Belkhdim ▲ 26' 6.3
  3. 3J. Ekomié ▲ 63' 6.9
  4. 99B. Dieng ▲ 63' 6.2
  5. 20Z. Ferhat ▲ 63' 6.5
  6. 22C. Hountondji
  7. 25A. Bamba
  8. 15P. Capelle
  9. 16M. Zinga

Thống kê

014
410
65%Kiểm soát bóng35%
16Dứt điểm2
4Trúng đích0
9Chệch đích0
12Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn2
4Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
0Cứu thua3
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
592Chuyền bóng322
502Chuyền chính xác233
85%Chính xác chuyền72%
1.91Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu42
67Ghi được45
51Thủng lưới65
1.52Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu