Stade Rennais F.C. vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 1, hòa 4, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWDWL Lille OSC
- 2' 0-1 M. Fernandez-Pardo · N. Ngoy
- 16' Nabil Bentaleb
- HT0-1
- 47' 0-2 H. Haraldsson · M. Fernandez-Pardo
- 59' E. Lepaul 1-2
- 65' Mahamadou Nagida
- 70' ▲ S. Szymanski ▼ M. Tamari
- 70' ▲ P. Frankowski ▼ M. Nagida
- 71' Berke Özer
- 71' ▲ B. Embolo ▼ A. Nordin
- 73' Aïssa Mandi
- 74' ▲ R. Perraud ▼ N. Mukau
- 81' ▲ Y. Zabiri ▼ L. Blas
- 84' Przemysław Frankowski
- 84' Félix Correia
- 84' ▲ O. Giroud ▼ F. Correia
- 84' ▲ T. Santos ▼ C. Verdonk
- 87' ▲ A. Ait Boudlal ▼ A. Rouault
- 89' ▲ Alexsandro ▼ H. Haraldsson
- 90'+2 Nathan Ngoy
- FT1-2
Đội hình
- 30B. Samba 7.2
- 18M. Nagida ▼ 70' 6.3
- 24A. Rouault ▼ 87' 6.7
- 3L. Brassier 6.3
- 26Q. Merlin 6.9
- 10L. Blas ▼ 81' 6.2
- 21V. Rongier 6.9
- 45M. Camara 7.3
- 11M. Tamari ▼ 70' 6.2
- 9E. Lepaul ⚽ 7.3
- 70A. Nordin ▼ 71' 6.5
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 17S. Szymanski ▲ 70' 7.0
- 36A. Seidu
- 48A. Ait Boudlal ▲ 87' 6.6
- 77Y. Zabiri ▲ 81' 6.5
- 95P. Frankowski ▲ 70' 6.6
- 4G. Kamara
- 7B. Embolo ▲ 71' 6.3
- 6D. Cisse
- 1B. Ozer 7.2
- 12T. Meunier 7.2
- 3N. Ngoy ⇢ 7.3
- 23A. Mandi 7.3
- 24C. Verdonk ▼ 84' 6.7
- 6N. Bentaleb 6.5
- 32A. Bouaddi 6.7
- 17N. Mukau ▼ 74' 6.2
- 10H. Haraldsson ⚽ ▼ 89' 7.3
- 27F. Correia ▼ 84' 6.5
- 7M. Fernandez-Pardo ⚽ ⇢ 8.3
Dự bị 9
- 16A. Bodart
- 9O. Giroud ▲ 84' 6.7
- 4Alexsandro ▲ 89' 6.6
- 14M. Broholm
- 35S. Diaoune
- 18C. Mbemba
- 15R. Perraud ▲ 74' 6.6
- 22T. Santos ▲ 84' 6.6
- 42S. Boussadia
Thống kê
02⚑5
⚑250
59%Kiểm soát bóng41%
12Dứt điểm8
4Trúng đích3
5Chệch đích2
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
3Bị chặn3
5Phạt góc2
3Việt vị1
16Phạm lỗi7
2Thẻ vàng5
1Cứu thua3
-0.18Bàn thắng ngăn chặn-0.18
579Chuyền bóng402
493Chuyền chính xác315
85%Chính xác chuyền78%
0.99Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.62
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu50
64Ghi được73
56Thủng lưới57
1.68Bàn thắng mỗi trận1.46
11Giữ sạch lưới18
26Trên 2.5 bàn19
35Hiệp hai53