Stade Rennais F.C. vs Lille OSC
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-3 Lille OSC tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 1, hòa 4, Lille OSC thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 22
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Trọng tài
- F. Batta
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DWDWL Lille OSC
- 1' A. Gouiri 1-0
- 20' André Gomes
- 34' ▲ T. Weah ▼ Ismaily
- HT1-0
- 59' 1-1 E. Zhegrova · A. Gomes
- 62' ▲ L. Ugochukwu ▼ F. Tait
- 62' ▲ A. Kalimuendo ▼ D. Doué
- 63' ▲ R. Cabella ▼ A. Gomes
- 64' Lesley Ugochukwu
- 70' ▲ J. Doku ▼ K. Toko Ekambi
- 81' Timothy Weah
- 84' ▲ I. Salah ▼ B. Bourigeaud
- 84' ▲ B. Meling ▼ D. Spence
- 84' ▲ A. Virginius ▼ J. Bamba
- 84' ▲ M. Bayo ▼ J. David
- 85' 1-2 R. Cabella · E. Zhegrova
- 90'+4 1-3 André Gomes · E. Zhegrova
- FT1-3
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.2
- 90D. Spence ▼ 84' 6.9
- 2J. Rodon 6.2
- 5A. Theate 6.3
- 3A. Truffert 6.5
- 14B. Bourigeaud ▼ 84' 7.3
- 8B. Santamaría 6.3
- 20F. Tait ▼ 62' 6.5
- 17K. Toko Ekambi ▼ 70' 7.0
- 33D. Doué ▼ 62' 6.6
- 19A. Gouiri ⚽ 6.6
Dự bị 9
- 6L. Ugochukwu ▲ 62' 6.9
- 9A. Kalimuendo ▲ 62' 6.9
- 10J. Doku ▲ 70' 6.7
- 34I. Salah ▲ 84' 6.5
- 25B. Meling ▲ 84' 6.0
- 1D. Alemdar
- 31G. Doué
- 18J. Belocian
- 23W. Omari
- 30L. Chevalier 7.5
- 18B. Diakité 6.7
- 15L. Yoro 6.0
- 3Tiago Djaló 7.3
- 31Ismaily ▼ 34' 6.2
- 21B. André 7.2
- 28André Gomes ⚽ ▼ 63' 7.7
- 23E. Zhegrova ⚽ ⇢2 8.3
- 20A. Gomes ⇢ ▼ 63' 6.9
- 7J. Bamba ▼ 84' 6.3
- 9J. David ▼ 84' 6.6
Dự bị 9
- 22T. Weah ▲ 34' 6.3
- 10R. Cabella ⚽ ▲ 63' 7.3
- 26A. Virginius ▲ 84' 6.3
- 27M. Bayo ▲ 84' 6.9
- 35C. Baleba
- 25B. Costil
- 4Alexsandro Ribeiro
- 8J. Martin
- 6José Fonte
Thống kê
01⚑2
⚑120
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm15
6Trúng đích6
2Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm11
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc1
1Việt vị4
16Phạm lỗi9
1Thẻ vàng2
3Cứu thua6
357Chuyền bóng584
264Chuyền chính xác491
74%Chính xác chuyền84%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.33
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
57Trận đấu51
100Ghi được92
63Thủng lưới53
1.75Bàn thắng mỗi trận1.8
15Giữ sạch lưới18
37Trên 2.5 bàn25
50Hiệp hai51