Lille OSC
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Lille OSC vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 12
Phong độ
DWDWL Lille OSC
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 18' M. Faye A. Seidu
  2. 23' Mahamadou Nagida
  3. 40' Aïssa Mandi
  4. 45' E. Zhegrova 1-0
  5. HT1-0
  6. 46' J. James G. Kamara
  7. 48' Alexsandro Ribeiro
  8. 63' L. Blas A. Grønbæk
  9. 68' M. Fernandez-Pardo M. Bakker
  10. 72' Jota A. Gouiri
  11. 72' C. Gómez L. Assignon
  12. 81' H. Haraldsson R. Cabella
  13. 87' O. Sahraoui E. Zhegrova
  14. 88' M. Bayo J. David
  15. 90'+2 Matias Fernandez
  16. 90'+4 Leo Østigård
  17. FT1-0

Đội hình

Lille OSC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30L. Chevalier 6.9
  2. 2A. Mandi 6.9
  3. 18B. Diakité 7.3
  4. 4Alexsandro Ribeiro 7.0
  5. 5G. Gudmundsson 6.5
  6. 21B. André 7.3
  7. 32A. Bouaddi 7.3
  8. 23E. Zhegrova ▼ 87' 7.2
  9. 10R. Cabella ▼ 81' 7.2
  10. 20M. Bakker ▼ 68' 6.9
  11. 9J. David ▼ 88' 6.6

Dự bị 9

  1. 19M. Fernandez-Pardo ▲ 68' 6.3
  2. 7H. Haraldsson ▲ 81' 6.9
  3. 11O. Sahraoui ▲ 87' 6.5
  4. 27M. Bayo ▲ 88' 6.3
  5. 36O. Touré
  6. 12T. Meunier
  7. 8A. Gomes
  8. 1V. Mannone
  9. 31Ismaily
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Sampaoli
  1. 30S. Mandanda 6.3
  2. 33H. Hateboer 6.9
  3. 55L. Østigård 6.3
  4. 36A. Seidu ▼ 18' 6.9
  5. 22L. Assignon ▼ 72' 7.0
  6. 6A. Matusiwa 7.2
  7. 28G. Kamara ▼ 46' 6.7
  8. 18A. Nagida 7.2
  9. 7A. Grønbæk ▼ 63' 7.0
  10. 10A. Gouiri ▼ 72' 6.9
  11. 9A. Kalimuendo 6.5

Dự bị 9

  1. 15M. Faye ▲ 18' 6.9
  2. 17J. James ▲ 46' 6.7
  3. 11L. Blas ▲ 63' 6.7
  4. 27Jota ▲ 72' 6.7
  5. 20C. Gómez ▲ 72' 6.6
  6. 8B. Santamaría
  7. 19H. Meister
  8. 23G. Gallon
  9. 4C. Wooh

Thống kê

033
320
53%Kiểm soát bóng47%
5Dứt điểm4
2Trúng đích1
3Chệch đích1
3Sút trong vòng cấm1
2Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn2
3Phạt góc3
2Việt vị0
19Phạm lỗi16
3Thẻ vàng2
1Cứu thua1
0.09Bàn thắng ngăn chặn0.09
463Chuyền bóng412
393Chuyền chính xác347
85%Chính xác chuyền84%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

57Trận đấu42
90Ghi được65
61Thủng lưới61
1.58Bàn thắng mỗi trận1.55
15Giữ sạch lưới12
28Trên 2.5 bàn25
47Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu