Lille OSC vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Lille OSC 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Lille OSC thắng 5, hòa 4, Stade Rennais F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
- Sân vận động
- Decathlon Arena – Stade Pierre-Mauroy, Villeneuve d'Ascq
- Trọng tài
- J. Hamel
- Phong độ
- DWDWL Lille OSC
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 16' José Fonte 1-0
- 36' Christopher Wooh
- 44' ▲ A. Ounas ▼ André Gomes
- HT1-0
- 54' Tiago Djaló
- 57' Jonathan Bamba
- 57' Benjamin Bourigeaud
- 58' 1-1 B. Bourigeaud11m
- 59' ▲ L. Majer ▼ F. Tait
- 74' Bafodé Diakité
- 77' ▲ B. Meling ▼ A. Kalimuendo
- 84' ▲ A. Virginius ▼ J. Bamba
- 84' ▲ C. Baleba ▼ A. Gomes
- 89' Birger Meling
- 90'+3 Carlos Baleba
- 90' Birger Meling
- FT1-1
Đội hình
- 30L. Chevalier 6.3
- 22T. Weah 6.9
- 6José Fonte ⚽ 7.6
- 3Tiago Djaló 6.6
- 18B. Diakité 6.7
- 21B. André 7.2
- 28André Gomes ▼ 84' 6.9
- 20A. Gomes ▼ 84' 6.7
- 10R. Cabella 7.3
- 7J. Bamba ▼ 84' 6.7
- 9J. David 6.9
Dự bị 9
- 11A. Ounas ▲ 44' 7.7
- 26A. Virginius ▲ 84' 6.6
- 35C. Baleba ▲ 84' 6.5
- 8J. Martin
- 23E. Zhegrova
- 1Léo Jardim
- 4Alexsandro Ribeiro
- 13A. Zedadka
- 27M. Bayo
- 30S. Mandanda 7.3
- 27H. Traoré 6.5
- 15C. Wooh 7.3
- 5A. Theate 7.3
- 3A. Truffert 6.3
- 80Xeka 6.7
- 6L. Ugochukwu 6.9
- 19A. Gouiri 6.5
- 14B. Bourigeaud ⚽ 6.7
- 9A. Kalimuendo ▼ 77' 6.2
- 20F. Tait ▼ 59' 6.3
Dự bị 9
- 21L. Majer ▲ 59' 6.9
- 25B. Meling ▲ 77' 6.2
- 33D. Doué
- 18J. Belocian
- 31G. Doué
- 11J. Doku
- 22L. Assignon
- 1D. Alemdar
- 28M. Abline
Thống kê
04⚑6
⚑211
62%Kiểm soát bóng38%
19Dứt điểm3
7Trúng đích2
6Chệch đích1
15Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
6Bị chặn0
6Phạt góc2
1Việt vị0
9Phạm lỗi14
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
579Chuyền bóng358
497Chuyền chính xác266
86%Chính xác chuyền74%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu57
92Ghi được100
53Thủng lưới63
1.8Bàn thắng mỗi trận1.75
18Giữ sạch lưới15
25Trên 2.5 bàn37
51Hiệp hai50