FC Metz vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: FC Metz 3-4 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 15 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 5, Toulouse F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 26
- Phong độ
- WDDDW FC Metz
- WLLDL Toulouse F.C.
- 6' 0-1 A. Donnum · P. Demba
- 14' 0-2 Y. Gboho · S. Hidalgo
- 30' N. Mbala · G. Tsitaishvili 1-2
- 31' K. Kouao 2-2
- 34' Alexis Vossah
- 45' 2-3 Y. Gboho · W. Kamanzi
- HT2-3
- 58' Bouna Sarr
- 60' ▲ K. Haug ▼ G. Restes
- 64' ▲ Emersonn ▼ J. Russell-Rowe
- 65' ▲ M. Sauer ▼ A. Vossah
- 70' ▲ H. Diallo ▼ N. Mbala
- 70' ▲ A. Toure ▼ J. Deminguet
- 71' ▲ G. Abuashvili ▼ K. Kouao
- 76' ▲ T. Yegbe ▼ U. Mboula
- 76' ▲ S. Koumbassa ▼ S. Hidalgo
- 88' G. Abuashvili 3-3
- 89' ▲ L. Michal ▼ B. Sarr
- 90'+11 Emersonn
- 90'+5 Warren Kamanzi
- 90' 3-4 M. Sauer · A. Donnum
- FT3-4
Đội hình
- 1J. Fischer 5.7
- 39K. Kouao ⚽ ▼ 71' 7.2
- 38S. Sane 6.2
- 4U. Mboula ▼ 76' 6.3
- 2M. Colin 6.3
- 5J. Gbamin 7.3
- 20J. Deminguet ▼ 70' 6.3
- 70B. Sarr ▼ 89' 5.9
- 10G. Hein 7.7
- 7G. Tsitaishvili ⇢ 8.2
- 34N. Mbala ⚽ ▼ 70' 7.6
Dự bị 9
- 61P. Sy
- 97F. Ballo-Toure
- 30H. Diallo ▲ 70' 6.7
- 15T. Yegbe ▲ 76' 6.9
- 12A. Toure ▲ 70' 6.3
- 33B. Munongo
- 35J. Pandore
- 9G. Abuashvili ⚽ ▲ 71' 7.2
- 19L. Michal ▲ 89' 6.3
- 1G. Restes ▼ 60' 7.2
- 19D. Sidibe 5.9
- 3M. McKenzie 6.5
- 2R. Nicolaisen 6.5
- 15A. Donnum ⚽ ⇢ 8.3
- 45A. Vossah ▼ 65' 6.2
- 18P. Demba ⇢ 7.0
- 12W. Kamanzi ⇢ 6.2
- 11S. Hidalgo ⇢ ▼ 76' 6.5
- 13J. Russell-Rowe ▼ 64' 6.2
- 10Y. Gboho ⚽2 8.9
Dự bị 9
- 16K. Haug ▲ 60' 6.3
- 40N. Said Mchindra
- 77M. Sauer ⚽ ▲ 65' 7.3
- 44G. Bakhouche Piernas
- 37I. Azizi
- 20Emersonn ▲ 64' 6.3
- 35S. Koumbassa ▲ 76' 6.2
- 7J. Vignolo
- 33A. El Ouali
Thống kê
00⚑4
⚑430
50%Kiểm soát bóng50%
17Dứt điểm19
8Trúng đích6
6Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm10
3Bị chặn7
4Phạt góc4
10Phạm lỗi13
0Thẻ vàng3
2Cứu thua5
-0.63Bàn thắng ngăn chặn-0.63
499Chuyền bóng498
442Chuyền chính xác433
89%Chính xác chuyền87%
1.60Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.57
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu38
39Ghi được49
86Thủng lưới62
1Bàn thắng mỗi trận1.29
10Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
23Hiệp hai28