Toulouse F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Toulouse F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 4-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 5, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 8
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 2' F. Magri · Emersonn 1-0
  2. 8' A. Donnum11m 2-0
  3. 34' Giorgi Abuashvili
  4. 37' Frank Magri
  5. 45'+2 Sadibou Sané
  6. HT2-0
  7. 46' T. Yegbe G. Abuashvili
  8. 64' M. McKenzie F. Magri
  9. 64' M. Sauer D. Sidibe
  10. 71' J. Deminguet B. Traore
  11. 71' G. Tsitaishvili F. Ballo-Toure
  12. 74' Emersonn
  13. 76' W. Kamanzi D. Methalie
  14. 76' S. Hidalgo Emersonn
  15. 79' Y. Gboho · C. Cresswell 3-0
  16. 83' J. Vignolo Y. Gboho
  17. 83' I. Sane G. Hein
  18. 84' J. Asoro H. Diallo
  19. 84' C. Cresswell · A. Donnum 4-0
  20. FT4-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Carles Martínez Novell
  1. 1G. Restes 7.5
  2. 19D. Sidibe ▼ 64' 6.9
  3. 4C. Cresswell 8.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 15A. Donnum 8.6
  6. 23C. Casseres 7.3
  7. 17A. Francis 6.9
  8. 24D. Methalie ▼ 76' 7.0
  9. 9F. Magri ▼ 64' 7.5
  10. 20Emersonn ▼ 76' 6.3
  11. 10Y. Gboho ▼ 83' 8.2

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 35S. Koumbassa
  3. 3M. McKenzie ▲ 64' 6.9
  4. 12W. Kamanzi ▲ 76' 6.6
  5. 45A. Vossah
  6. 77M. Sauer ▲ 64' 6.9
  7. 31N. Edjouma
  8. 11S. Hidalgo ▲ 76' 6.5
  9. 7J. Vignolo ▲ 83' 6.5
FC Metz Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Stéphane Le Mignan
  1. 1J. Fischer 6.5
  2. 5J. Gbamin 5.9
  3. 38S. Sane 5.7
  4. 97F. Ballo-Toure ▼ 71' 6.6
  5. 39K. Kouao 7.0
  6. 8B. Traore ▼ 71' 6.7
  7. 12A. Toure 6.7
  8. 9G. Abuashvili ▼ 46' 6.0
  9. 10G. Hein ▼ 83' 7.0
  10. 14C. Sabaly 7.2
  11. 30H. Diallo ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 2M. Colin
  2. 15T. Yegbe ▲ 46' 6.2
  3. 20J. Deminguet ▲ 71' 6.2
  4. 21B. Stambouli
  5. 99J. Asoro ▲ 84' 6.7
  6. 19M. Bokele Mputu
  7. 23I. Sane ▲ 83' 6.5
  8. 7G. Tsitaishvili ▲ 71' 6.3
  9. 61P. Sy

Thống kê

025
111
36%Kiểm soát bóng64%
16Dứt điểm2
7Trúng đích2
6Chệch đích0
13Sút trong vòng cấm1
3Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn0
5Phạt góc1
1Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua3
-0.21Bàn thắng ngăn chặn-0.21
325Chuyền bóng608
272Chuyền chính xác545
84%Chính xác chuyền90%
2.54Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.08

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
49Ghi được39
62Thủng lưới86
1.29Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới10
21Trên 2.5 bàn24
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu