Toulouse F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Metz

Toulouse F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 1-2 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 19 tháng 11, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 5, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Trọng tài
Sébastien Desiage, France
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 35' 0-1 Y. Jouffre11m
  2. 37' Simon Falette
  3. HT0-1
  4. 48' 0-2 G. Mandjeck · B. Assou-Ekotto
  5. 53' O. Edouard Issiaga Sylla
  6. 61' P. Ninkov K. Adou
  7. 76' I. Sarr O. NGuette
  8. 79' Q. Depehi Somália
  9. 87' F. Mollet Y. Jouffre
  10. 90' T. Vion H. Diallo
  11. 90'+5 O. Edouard · M. Braithwaite 1-2
  12. FT1-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 40A. Lafont 6.2
  2. 29F. Moubandje 5.7
  3. 6C. Jullien 7.2
  4. 20S. Yago 6.5
  5. 12Issiaga Sylla ▼ 53' 6.3
  6. 15K. Adou ▼ 61' 6.4
  7. 19Somália ▼ 79' 6.0
  8. 23Y. Bodiger 7.5
  9. 27A. Blin 7.0
  10. 11O. Toivonen 6.2
  11. 9M. Braithwaite 7.7

Dự bị 7

  1. 18O. Edouard ▲ 53' 7.1
  2. 24P. Ninkov ▲ 61' 6.9
  3. 33Q. Depehi ▲ 79' 6.3
  4. 1M. Goicoechea
  5. 14P. Sirieix
  6. 17I. Sangaré
  7. 26M. Cafaro
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 1T. Didillon 6.7
  2. 32B. Assou-Ekotto 7.5
  3. 4M. Biševac 7.3
  4. 6S. Falette 6.9
  5. 25Iván 7.5
  6. 22K. Lejeune 6.3
  7. 14G. Mandjeck 7.0
  8. 8Y. Jouffre ▼ 87' 7.1
  9. 10C. Doukouré 7.0
  10. 11O. N'Guette 6.9
  11. 17H. Diallo ▼ 90' 6.4

Dự bị 7

  1. 26I. Sarr ▲ 76' 7.0
  2. 19F. Mollet ▲ 87' 6.6
  3. 15T. Vion ▲ 90'
  4. 3J. Rivierez
  5. 5G. Milán
  6. 30D. Oberhauser
  7. 7G. Hein

Thống kê

003
010
56%Kiểm soát bóng44%
15Dứt điểm4
4Trúng đích2
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm0
5Bị chặn1
3Phạt góc0
0Việt vị4
13Phạm lỗi14
0Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua3
480Chuyền bóng380
360Chuyền chính xác259
75%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 107 - 31 +76 95
2
Paris Saint-Germain
38 83 - 27 +56 87
3
OGC Nice
38 63 - 36 +27 78
4
Olympique Lyonnais
38 77 - 48 +29 67
5
Olympique de Marseille
38 57 - 41 +16 62
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 43 +10 59
7
FC Nantes
38 40 - 54 -14 51
8
Stade Rennais F.C.
38 36 - 42 -6 50
9
AS Saint-Étienne
38 41 - 42 -1 50
10
En Avant de Guingamp
38 46 - 53 -7 50
11
Angers SCO
38 40 - 49 -9 46
12
Lille OSC
38 40 - 47 -7 46
13
Toulouse F.C.
38 37 - 41 -4 44
14
FC Metz
38 39 - 72 -33 43
15
Montpellier HSC
38 48 - 66 -18 39
16
Dijon FCO
38 46 - 58 -12 37
17
Caen
38 36 - 65 -29 37
18
FC Lorient
38 44 - 70 -26 36
19
AS Nancy
38 29 - 52 -23 35
20
SC Bastia
38 29 - 54 -25 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu42
40Ghi được41
44Thủng lưới78
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
13Giữ sạch lưới10
16Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu