FC Metz
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Toulouse F.C.

FC Metz vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 0-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 5, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Stade Saint-Symphorien, Longeville-lès-Metz
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 12' 0-1 V. Sierro11m
  2. 18' Danley Jean Jacques
  3. 20' Cheick Tidiane Sabaly
  4. 37' Kévin N'Doram
  5. 40' Thijs Dallinga
  6. HT0-1
  7. 66' B. Tetteh J. Asoro
  8. 72' Christophe Herelle
  9. 77' P. Diallo C. Sabaly
  10. 79' Y. Gboho César Gelabert
  11. 81' Warren Kamanzi
  12. 88' A. Atta J. NGuessan
  13. FT0-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 6.9
  2. 2M. Colin 7.2
  3. 8I. Traoré 6.9
  4. 29C. Hérelle 6.0
  5. 3M. Udol 7.3
  6. 6K. N'Doram 6.6
  7. 27D. Jean-Jacques 6.3
  8. 21J. N'Guessan 7.0
  9. 99J. Asoro ▼ 66' 6.3
  10. 10G. Mikautadze 6.7
  11. 14C. Sabaly ▼ 77' 6.9

Dự bị 9

  1. 17B. Tetteh ▲ 66' 6.6
  2. 7P. Diallo ▲ 77' 6.7
  3. 25A. Atta ▲ 88' 6.7
  4. 26M. Mbaye
  5. 39K. Kouao
  6. 15A. Lô
  7. 38S. Sané
  8. 1G. Dietsch
  9. 34J. Nduquidi
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 7.0
  2. 12W. Kamanzi 7.5
  3. 13C. Mawissa 6.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 17G. Suazo 7.5
  6. 8V. Sierro 8.2
  7. 24C. Cásseres 7.6
  8. 4S. Spierings 7.5
  9. 15A. Dønnum 6.9
  10. 9T. Dallinga 6.5
  11. 11César Gelabert ▼ 79' 6.7

Dự bị 9

  1. 37Y. Gboho ▲ 79' 6.7
  2. 10I. Cissoko
  3. 18O. Zandén
  4. 33N. Edjouma
  5. 26Y. Aradj
  6. 34N. Lahmadi
  7. 31E. Zuliani
  8. 30Álex Domínguez
  9. 32N. Wasbauer

Thống kê

135
220
39%Kiểm soát bóng61%
14Dứt điểm4
2Trúng đích2
8Chệch đích2
8Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm1
4Bị chặn0
5Phạt góc2
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
1Cứu thua2
316Chuyền bóng528
245Chuyền chính xác442
78%Chính xác chuyền84%
0.71Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.96

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

45Trận đấu51
52Ghi được68
68Thủng lưới72
1.16Bàn thắng mỗi trận1.33
10Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu