Toulouse F.C.
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
FC Metz

Toulouse F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 3-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 5, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 7
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 13' Rasmus Nicolaisen
  2. 31' N. Schmidt · A. Dønnum 1-0
  3. 43' T. Dallinga · M. Desler 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' K. Van Den Kerkhof C. Sabaly
  6. 46' A. Jallow J. Asoro
  7. 46' L. Camara A. Atta
  8. 61' H. Maïga K. NDoram
  9. 63' Gabriel Suazo
  10. 65' V. Sierro N. Schmidt
  11. 65' F. Magri T. Dallinga
  12. 65' M. Bangré A. Dønnum
  13. 70' Ó. Estupiñán S. Elisor
  14. 74' C. Mawissa Elebi M. Desler
  15. 75' Vincent Sierro
  16. 81' Y. Begraoui César Gelabert
  17. 82' F. Magri · M. Bangré 3-0
  18. FT3-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 7.2
  2. 3M. Desler ▼ 74' 7.7
  3. 6Logan Costa 7.3
  4. 2R. Nicolaisen 7.2
  5. 17G. Suazo 7.6
  6. 4S. Spierings 7.3
  7. 24C. Cásseres 7.2
  8. 15A. Dønnum ▼ 65' 7.9
  9. 20N. Schmidt ▼ 65' 7.9
  10. 11César Gelabert ▼ 81' 6.9
  11. 9T. Dallinga ▼ 65' 7.7

Dự bị 9

  1. 8V. Sierro ▲ 65' 6.3
  2. 19F. Magri ▲ 65' 7.6
  3. 21M. Bangré ▲ 65' 7.2
  4. 13C. Mawissa Elebi ▲ 74' 6.5
  5. 14Y. Begraoui ▲ 81' 6.9
  6. 23M. Diarra
  7. 5D. Genreau
  8. 12W. Kamanzi
  9. 30Álex Domínguez
FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: L. Bölöni
  1. 16A. Oukidja 7.7
  2. 39K. Kouao 7.3
  3. 29C. Hérelle 6.3
  4. 5Fali Candé 6.2
  5. 3M. Udol 6.9
  6. 27D. Jean-Jacques 6.9
  7. 6K. N'Doram 6.3
  8. 99J. Asoro ▼ 46' 6.7
  9. 25A. Atta ▼ 46' 6.3
  10. 14C. Sabaly ▼ 46' 6.2
  11. 11S. Elisor ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 22K. Van Den Kerkhof ▲ 46' 6.3
  2. 36A. Jallow ▲ 46' 7.3
  3. 18L. Camara ▲ 46' 6.6
  4. 19H. Maïga ▲ 61' 6.9
  5. 9Ó. Estupiñán ▲ 70' 6.6
  6. 21J. N'Guessan
  7. 1G. Dietsch
  8. 7P. Diallo
  9. 8I. Traoré

Thống kê

034
600
66%Kiểm soát bóng34%
15Dứt điểm8
10Trúng đích3
3Chệch đích3
13Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn2
4Phạt góc6
3Việt vị0
10Phạm lỗi7
3Thẻ vàng0
3Cứu thua7
634Chuyền bóng305
556Chuyền chính xác231
88%Chính xác chuyền76%
1.34Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.69

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu45
68Ghi được52
72Thủng lưới68
1.33Bàn thắng mỗi trận1.16
12Giữ sạch lưới10
32Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu