FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

FC Metz vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 5, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 28
Trọng tài
Mikael Lesage, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 18' Corentin Jean
  2. 32' N. Roux · M. Dossevi 1-0
  3. 42' Julian Palmieri
  4. 44' François Moubandje
  5. 45' D. Lempereur D. Miličević
  6. HT1-0
  7. 55' O. Toivonen A. Blin
  8. 55' J. Durmaz C. Jean
  9. 75' N. Mubele Y. Cahuzac
  10. 80' I. Niane N. Roux
  11. 84' 1-1 K. Amian · N. Mubele
  12. 87' Ola Toivonen
  13. 88' O. N'Guette E. Rivière
  14. 90' Jimmy Durmaz
  15. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: F. Hantz
  1. 16E. Kawashima 6.7
  2. 20J. Palmieri 6.1
  3. 28J. Rivierez 7.3
  4. 25I. Balliu 7.1
  5. 21M. Niakhate 7.6
  6. 24R. Cohade 7.0
  7. 10D. Miličević ▼ 45' 6.9
  8. 17M. Dossevi 7.6
  9. 5G. Poblete 7.1
  10. 29E. Rivière ▼ 88' 6.1
  11. 9N. Roux ▼ 80' 7.2

Dự bị 7

  1. 33D. Lempereur ▲ 45' 6.3
  2. 7I. Niane ▲ 80' 6.7
  3. 11O. N'Guette ▲ 88'
  4. 15V. Selimovic
  5. 22F. Boulaya
  6. 6M. Biševac
  7. 30Q. Beunardeau
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: M. Debeve
  1. 40A. Lafont 6.4
  2. 29F. Moubandje 6.4
  3. 6C. Jullien 7.4
  4. 5I. Diop 7.6
  5. 2K. Amian 7.3
  6. 4Y. Cahuzac ▼ 75' 6.8
  7. 27A. Blin ▼ 55' 6.4
  8. 17I. Sangaré 6.7
  9. 7M. Gradel 8.0
  10. 10A. Delort 6.6
  11. 8C. Jean ▼ 55' 6.7

Dự bị 7

  1. 11O. Toivonen ▲ 55' 6.6
  2. 21J. Durmaz ▲ 55' 7.5
  3. 24N. Mubele ▲ 75' 7.1
  4. 1M. Goicoechea
  5. 20S. Yago
  6. 25G. Imbula
  7. 19Somália

Thống kê

104
940
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm18
1Trúng đích4
6Chệch đích11
9Sút trong vòng cấm12
3Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn3
4Phạt góc9
2Việt vị4
7Phạm lỗi14
0Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua0
405Chuyền bóng460
307Chuyền chính xác356
76%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
42Ghi được47
82Thủng lưới62
0.98Bàn thắng mỗi trận1.09
6Giữ sạch lưới14
23Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu