FC Metz
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Toulouse F.C.

FC Metz vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: FC Metz 1-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 14 tháng 5, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FC Metz thắng 1, hòa 5, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 37
Trọng tài
Stephane Lannoy, France
Phong độ
WDDDW FC Metz
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 8' 0-1 M. Braithwaite · C. Jean
  2. HT0-1
  3. 66' I. Sarr · C. Doukouré 1-1
  4. 68' G. Milán M. Biševac
  5. 68' Issiaga Sylla Y. Bodiger
  6. 74' T. Vion O. NGuette
  7. 74' Ó. Trejo O. Toivonen
  8. 80' D. Lukebakio C. Jean
  9. 82' F. Mollet Y. Jouffre
  10. FT1-1

Đội hình

FC Metz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Hinschberger
  1. 16E. Kawashima 7.6
  2. 4M. Biševac ▼ 68' 6.4
  3. 2F. Diagne 6.9
  4. 6S. Falette 6.9
  5. 25Iván 6.7
  6. 12M. Udol 6.5
  7. 24R. Cohade 6.2
  8. 8Y. Jouffre ▼ 82' 6.5
  9. 10C. Doukouré 7.8
  10. 26I. Sarr 7.3
  11. 11O. N'Guette 6.5

Dự bị 7

  1. 5G. Milán ▲ 68' 6.0
  2. 15T. Vion ▲ 74' 6.3
  3. 19F. Mollet ▲ 82' 6.8
  4. 1T. Didillon
  5. 3J. Rivierez
  6. 7G. Hein
  7. 14G. Mandjeck
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 40A. Lafont 7.4
  2. 29F. Moubandje 7.5
  3. 6C. Jullien 7.1
  4. 5I. Diop 6.6
  5. 2K. Adou 6.9
  6. 15C. Jean ▼ 80' 7.2
  7. 23Y. Bodiger ▼ 68' 7.1
  8. 17I. Sangaré 7.2
  9. 11O. Toivonen ▼ 74' 7.0
  10. 39A. Delort 6.7
  11. 9M. Braithwaite 8.0

Dự bị 7

  1. 12Issiaga Sylla ▲ 68' 6.8
  2. 10Ó. Trejo ▲ 74' 7.1
  3. 8D. Lukebakio ▲ 80' 6.5
  4. 1M. Goicoechea
  5. 14P. Sirieix
  6. 20S. Yago
  7. 21J. Durmaz

Thống kê

006
300
63%Kiểm soát bóng37%
14Dứt điểm17
6Trúng đích6
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm8
4Bị chặn6
6Phạt góc3
3Việt vị0
16Phạm lỗi13
0Thẻ đỏ0
5Cứu thua5
612Chuyền bóng349
535Chuyền chính xác262
87%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Monaco
38 107 - 31 +76 95
2
Paris Saint-Germain
38 83 - 27 +56 87
3
OGC Nice
38 63 - 36 +27 78
4
Olympique Lyonnais
38 77 - 48 +29 67
5
Olympique de Marseille
38 57 - 41 +16 62
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 43 +10 59
7
FC Nantes
38 40 - 54 -14 51
8
Stade Rennais F.C.
38 36 - 42 -6 50
9
AS Saint-Étienne
38 41 - 42 -1 50
10
En Avant de Guingamp
38 46 - 53 -7 50
11
Angers SCO
38 40 - 49 -9 46
12
Lille OSC
38 40 - 47 -7 46
13
Toulouse F.C.
38 37 - 41 -4 44
14
FC Metz
38 39 - 72 -33 43
15
Montpellier HSC
38 48 - 66 -18 39
16
Dijon FCO
38 46 - 58 -12 37
17
Caen
38 36 - 65 -29 37
18
FC Lorient
38 44 - 70 -26 36
19
AS Nancy
38 29 - 52 -23 35
20
SC Bastia
38 29 - 54 -25 34
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu41
41Ghi được40
78Thủng lưới44
0.98Bàn thắng mỗi trận0.98
10Giữ sạch lưới13
22Trên 2.5 bàn16
24Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu