Toulouse F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
FC Metz

Toulouse F.C. vs FC Metz

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-0 FC Metz tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 18 tháng 11, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 5, FC Metz thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 13
Trọng tài
Hakim Ben el Salem Hadj, France
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
WDDDW FC Metz
  1. 16' Moussa Niakhaté
  2. 23' Fallou Diagne
  3. 39' Alexis Blin
  4. 41' Matthieu Dossevi
  5. HT0-0
  6. 51' Nolan Roux
  7. 63' O. Toivonen G. Imbula
  8. 67' Y. Sanogo Somália
  9. 72' Kelvin Amian
  10. 75' J. Durmaz C. Jean
  11. 90' I. Niane M. Dossevi
  12. FT0-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: P. Dupraz
  1. 40A. Lafont 7.5
  2. 6C. Jullien 7.8
  3. 5I. Diop 7.5
  4. 13C. Michelin 7.4
  5. 2K. Amian 7.4
  6. 19Somália ▼ 67' 6.9
  7. 25G. Imbula ▼ 63' 6.8
  8. 27A. Blin 6.8
  9. 7M. Gradel 7.7
  10. 10A. Delort 7.2
  11. 8C. Jean ▼ 75' 7.1

Dự bị 7

  1. 11O. Toivonen ▲ 63' 6.8
  2. 9Y. Sanogo ▲ 67' 6.5
  3. 21J. Durmaz ▲ 75' 6.5
  4. 1M. Goicoechea
  5. 12Issiaga Sylla
  6. 17I. Sangaré
  7. 20S. Yago
FC Metz Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Hantz
  1. 1T. Didillon 7.7
  2. 32B. Assou-Ekotto 6.7
  3. 6M. Biševac 7.0
  4. 3F. Diagne 4.3
  5. 28J. Rivierez 7.5
  6. 21M. Niakhate 6.9
  7. 24R. Cohade 7.7
  8. 17M. Dossevi ▼ 90' 7.3
  9. 26Cafú 6.5
  10. 9N. Roux 7.2
  11. 11O. N'Guette 6.8

Dự bị 7

  1. 7I. Niane ▲ 90'
  2. 33N. Basin
  3. 5G. Poblete
  4. 8Y. Jouffre
  5. 16E. Kawashima
  6. 19F. Mollet
  7. 14L. Goudiaby

Thống kê

029
431
63%Kiểm soát bóng37%
21Dứt điểm12
3Trúng đích5
16Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn2
9Phạt góc4
2Việt vị3
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua3
481Chuyền bóng294
404Chuyền chính xác209
84%Chính xác chuyền71%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 108 - 29 +79 93
2
Monaco
38 85 - 45 +40 80
3
Olympique Lyonnais
38 87 - 43 +44 78
4
Olympique de Marseille
38 80 - 47 +33 77
5
Stade Rennais F.C.
38 50 - 44 +6 58
6
FC Girondins de Bordeaux
38 53 - 48 +5 55
7
AS Saint-Étienne
38 47 - 50 -3 55
8
OGC Nice
38 53 - 52 +1 54
9
FC Nantes
38 36 - 41 -5 52
10
Montpellier HSC
38 36 - 33 +3 51
11
Dijon FCO
38 55 - 73 -18 48
12
En Avant de Guingamp
38 48 - 59 -11 47
13
Amiens SC
38 37 - 42 -5 45
14
Angers SCO
38 42 - 52 -10 41
15
RC Strasbourg Alsace
38 44 - 67 -23 38
16
Caen
38 27 - 52 -25 38
17
Lille OSC
38 41 - 67 -26 38
18
Toulouse F.C.
38 38 - 54 -16 37
19
Estac Troyes
38 32 - 59 -27 33
20
FC Metz
38 34 - 76 -42 26
UEFA Champions League UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
47Ghi được42
62Thủng lưới82
1.09Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới6
18Trên 2.5 bàn23
24Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu