OGC Nice
0 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Stade Rennais F.C.

OGC Nice vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 0-4 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 8 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 25
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 13' 0-1 E. Lepaul · V. Rongier
  2. 18' Dante K. Peprah
  3. 20' 0-2 S. Szymanski · M. Tamari
  4. 36' Dante
  5. 37' Mousa Tamari
  6. HT0-2
  7. 46' K. Boudache H. Boudaoui
  8. 46' Kevin M. Cho
  9. 46' D. Cisse S. Szymanski
  10. 70' T. Gouveia S. Diop
  11. 70' L. Blas M. Tamari
  12. 70' B. Embolo E. Lepaul
  13. 70' N. Mukiele A. Nordin
  14. 74' 0-3 L. Blas · B. Embolo
  15. 80' A. Mendy T. Louchet
  16. 81' Djaoui Cissé
  17. 86' Tiago Gouveia
  18. 88' A. Ait Boudlal M. Nagida
  19. 90' 0-4 N. Mukiele · V. Rongier
  20. FT0-4

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Claude Puel
  1. 80Y. Diouf 5.7
  2. 92J. Clauss 6.7
  3. 28J. Bah 5.9
  4. 37K. Peprah ▼ 18' 6.5
  5. 26M. Bard 6.0
  6. 6H. Boudaoui ▼ 46' 6.5
  7. 24C. Vanhoutte 7.0
  8. 25M. Cho ▼ 46' 6.3
  9. 8M. Sanson 6.2
  10. 20T. Louchet ▼ 80' 6.7
  11. 10S. Diop ▼ 70' 6.5

Dự bị 9

  1. 31M. Dupe
  2. 4Dante ▲ 18' 5.9
  3. 33A. Mendy ▲ 80' 6.5
  4. 32K. Boudache ▲ 46' 6.5
  5. 47T. Gouveia ▲ 70' 6.3
  6. 90Kevin ▲ 46' 6.5
  7. 55Y. Ndayishimiye
  8. 99S. Abdul Samed
  9. 23G. Bernardeau
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 7.6
  2. 18M. Nagida ▼ 88' 7.5
  3. 24A. Rouault 7.9
  4. 3L. Brassier 8.0
  5. 26Q. Merlin 7.6
  6. 17S. Szymanski ▼ 46' 7.3
  7. 21V. Rongier ⇢2 8.7
  8. 45M. Camara 6.0
  9. 11M. Tamari ▼ 70' 7.7
  10. 9E. Lepaul ▼ 70' 6.2
  11. 70A. Nordin ▼ 70' 6.7

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 10L. Blas ▲ 70' 7.3
  3. 36A. Seidu
  4. 48A. Ait Boudlal ▲ 88' 6.9
  5. 77Y. Zabiri
  6. 4G. Kamara
  7. 7B. Embolo ▲ 70' 6.6
  8. 65N. Mukiele ▲ 70' 7.3
  9. 6D. Cisse ▲ 46' 6.5

Thống kê

027
110
40%Kiểm soát bóng60%
14Dứt điểm12
2Trúng đích7
6Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn2
7Phạt góc1
4Việt vị3
9Phạm lỗi8
2Thẻ vàng1
3Cứu thua3
0.72Bàn thắng ngăn chặn0.72
394Chuyền bóng614
306Chuyền chính xác527
78%Chính xác chuyền86%
1.76Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.63

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu38
53Ghi được64
81Thủng lưới56
1.1Bàn thắng mỗi trận1.68
8Giữ sạch lưới11
26Trên 2.5 bàn26
27Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu