Stade Rennais F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
OGC Nice

Stade Rennais F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 10 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 33
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DDDLD OGC Nice
  1. 15' A. Kalimuendo · L. Blas 1-0
  2. 37' Djaoui Cissé
  3. 45' Pablo Rosario
  4. HT1-0
  5. 46' G. Laborde M. Sanson
  6. 46' Dante A. Mendy
  7. 46' J. Boga A. Abdi
  8. 62' L. Assignon Mousa Al Tamari
  9. 62' T. Louchet P. Rosario
  10. 62' S. Diop E. Guessand
  11. 68' Hicham Boudaoui
  12. 75' S. Fofana I. Koné
  13. 80' A. Kalimuendo · A. Matusiwa 2-0
  14. 82' M. Cho J. Boga
  15. 84' J. James D. Cissé
  16. 90'+4 Lilian Brassier
  17. 90' M. Meïté A. Kalimuendo
  18. FT2-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba 8.5
  2. 97J. Jacquet 7.2
  3. 24A. Rouault 7.3
  4. 5L. Brassier 7.3
  5. 3A. Truffert 7.5
  6. 6A. Matusiwa 8.0
  7. 38D. Cissé ▼ 84' 7.0
  8. 90I. Koné ▼ 75' 7.2
  9. 11Mousa Al Ta'mari 6.6
  10. 9A. Kalimuendo ⚽2 ▼ 90' 8.5
  11. 10L. Blas 7.5

Dự bị 9

  1. 22L. Assignon ▲ 62' 6.9
  2. 8S. Fofana ▲ 75' 6.5
  3. 17J. James ▲ 84' 7.0
  4. 62M. Meïté ▲ 90'
  5. 30S. Mandanda
  6. 20C. Gómez
  7. 18A. Nagida
  8. 7K. Furuhashi
  9. 4C. Wooh
OGC Nice Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Haise
  1. 1M. Bułka 6.6
  2. 33A. Mendy ▼ 46' 6.7
  3. 64M. Bombito 6.9
  4. 26M. Bard 7.0
  5. 92J. Clauss 6.9
  6. 6H. Boudaoui 7.2
  7. 8P. Rosario ▼ 62' 6.6
  8. 11M. Sanson ▼ 46' 6.7
  9. 2A. Abdi ▼ 46' 6.6
  10. 19B. Bouanani 7.3
  11. 29E. Guessand ▼ 62' 6.5

Dự bị 9

  1. 24G. Laborde ▲ 46' 6.3
  2. 4Dante ▲ 46' 7.0
  3. 7J. Boga ▲ 46' 6.9
  4. 20T. Louchet ▲ 62' 6.3
  5. 10S. Diop ▲ 62' 6.2
  6. 25M. Cho ▲ 82' 6.3
  7. 31M. Dupé
  8. 9T. Moffi
  9. 15Y. Moukoko

Thống kê

011
510
51%Kiểm soát bóng49%
10Dứt điểm14
4Trúng đích6
3Chệch đích6
6Sút trong vòng cấm10
4Sút ngoài vòng cấm4
3Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị7
5Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
6Cứu thua2
-0.64Bàn thắng ngăn chặn-0.64
445Chuyền bóng420
372Chuyền chính xác348
84%Chính xác chuyền83%
1.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.05

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu50
65Ghi được85
61Thủng lưới69
1.55Bàn thắng mỗi trận1.7
12Giữ sạch lưới9
25Trên 2.5 bàn29
33Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu