Stade Rennais F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
OGC Nice

Stade Rennais F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 17
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
T. Léonard
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DDDLD OGC Nice
  1. 5' M. Terrier 1-0
  2. 18' Martin Terrier
  3. 21' 1-1 R. Barkley · J. Lotomba
  4. 36' J. Doku M. Terrier
  5. HT1-1
  6. 67' S. Diop R. Barkley
  7. 68' B. Brahimi M. Lemina
  8. 72' A. Truffert B. Meling
  9. 72' F. Tait L. Majer
  10. 79' Benjamin Bourigeaud
  11. 84' K. Sulemana A. Kalimuendo
  12. 85' Melvin Bard
  13. 89' B. Bourigeaud · F. Tait 2-1
  14. FT2-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.7
  2. 27H. Traoré 7.2
  3. 15C. Wooh 6.3
  4. 5A. Theate 7.0
  5. 25B. Meling ▼ 72' 6.3
  6. 14B. Bourigeaud 9.2
  7. 80Xeka 6.9
  8. 21L. Majer ▼ 72' 6.9
  9. 7M. Terrier ▼ 36' 7.2
  10. 19A. Gouiri 6.9
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 84' 6.9

Dự bị 9

  1. 11J. Doku ▲ 36' 6.3
  2. 3A. Truffert ▲ 72' 6.6
  3. 20F. Tait ▲ 72' 7.2
  4. 10K. Sulemana ▲ 84' 6.2
  5. 1D. Alemdar
  6. 23W. Omari
  7. 6L. Ugochukwu
  8. 2J. Rodon
  9. 31G. Doué
OGC Nice Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: L. Favre
  1. 1K. Schmeichel 6.5
  2. 25J. Todibo 7.9
  3. 4Dante 7.2
  4. 8P. Rosario 6.3
  5. 23J. Lotomba 6.9
  6. 99M. Lemina ▼ 68' 7.2
  7. 19K. Thuram 6.9
  8. 26M. Bard 6.0
  9. 29N. Pépé 6.3
  10. 11R. Barkley ▼ 67' 7.5
  11. 24G. Laborde 6.9

Dự bị 8

  1. 10S. Diop ▲ 67' 6.7
  2. 14B. Brahimi ▲ 68' 6.3
  3. 33A. Mendy
  4. 42M. Viti
  5. 15J. Bryan
  6. 18R. Ilie
  7. 37R. Belahyane
  8. 77T. Boulhendi

Thống kê

015
210
62%Kiểm soát bóng38%
20Dứt điểm6
5Trúng đích3
6Chệch đích2
18Sút trong vòng cấm2
2Sút ngoài vòng cấm4
9Bị chặn1
5Phạt góc2
1Việt vị1
16Phạm lỗi7
1Thẻ vàng1
2Cứu thua3
633Chuyền bóng390
560Chuyền chính xác300
88%Chính xác chuyền77%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu59
100Ghi được73
63Thủng lưới63
1.75Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới15
37Trên 2.5 bàn24
50Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu