Stade Rennais F.C. vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-0 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DDDLD OGC Nice
- 30' Martin Terrier
- 31' B. Bourigeaud11m 1-0
- HT1-0
- 54' A. Kalimuendo · E. Le Fée 2-0
- 64' ▲ M. Cho ▼ G. Laborde
- 64' ▲ R. Belahyane ▼ A. Claude-Maurice
- 65' ▲ F. Rieder ▼ E. Le Fée
- 77' ▲ I. Salah ▼ B. Bourigeaud
- 77' ▲ B. Bouanani ▼ T. Moffi
- 78' ▲ T. Louchet ▼ M. Sanson
- 79' Warmed Omari
- 86' ▲ B. Yıldırım ▼ D. Doué
- 86' ▲ J. Belocian ▼ A. Kalimuendo
- 86' ▲ J. Jacquet ▼ F. Rieder
- FT2-0
Đội hình
- 30S. Mandanda 7.3
- 17G. Doué 7.0
- 23W. Omari 7.7
- 5A. Theate 6.9
- 3A. Truffert 7.0
- 14B. Bourigeaud ⚽ ▼ 77' 8.0
- 28E. Le Fée ⇢ ▼ 65' 7.5
- 8B. Santamaría 7.3
- 33D. Doué ▼ 86' 7.0
- 9A. Kalimuendo ⚽ ▼ 86' 7.2
- 7M. Terrier 7.2
Dự bị 9
- 32F. Rieder ▲ 65' 6.5
- 34I. Salah ▲ 77' 6.5
- 99B. Yıldırım ▲ 86' 6.7
- 16J. Belocian ▲ 86' 6.3
- 42J. Jacquet ▲ 86' 6.6
- 43A. Nagida
- 1G. Gallon
- 39M. Lambourde
- 11L. Blas
- 1M. Bułka 6.9
- 23J. Lotomba 6.9
- 55Y. Ndayishimiye 6.6
- 4Dante 6.6
- 26M. Bard 7.2
- 11M. Sanson ▼ 78' 6.2
- 8P. Rosario 6.9
- 18A. Claude-Maurice ▼ 64' 7.0
- 9T. Moffi ▼ 77' 6.9
- 29E. Guessand 6.5
- 24G. Laborde ▼ 64' 6.6
Dự bị 9
- 25M. Cho ▲ 64' 6.9
- 37R. Belahyane ▲ 64' 6.6
- 22B. Bouanani ▲ 77' 6.3
- 32T. Louchet ▲ 78' 6.9
- 33A. Mendy
- 27A. Balde
- 31S. Sirigu
- 38A. Amraoui
- 14Robson Bambu
Thống kê
01⚑6
⚑600
43%Kiểm soát bóng57%
15Dứt điểm9
5Trúng đích2
4Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn4
6Phạt góc6
13Phạm lỗi11
1Thẻ vàng0
2Cứu thua3
414Chuyền bóng543
335Chuyền chính xác464
81%Chính xác chuyền85%
2.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.66
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
53Trận đấu43
94Ghi được52
67Thủng lưới43
1.77Bàn thắng mỗi trận1.21
12Giữ sạch lưới19
32Trên 2.5 bàn18
55Hiệp hai30