OGC Nice
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

OGC Nice vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 5 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 11
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 17' Lorenz Assignon
  2. 45' J. Boga 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' A. Kalimuendo L. Blas
  5. 59' D. Doué M. Terrier
  6. 63' E. Guessand G. Laborde
  7. 68' Adrien Truffert
  8. 75' Youssouf Ndayishimiye
  9. 75' Youssouf Ndayishimiye
  10. 78' B. Yıldırım E. Le Fée
  11. 80' R. Perraud J. Boga
  12. 80' S. Diop T. Moffi
  13. 80' M. Sanson K. Thuram
  14. 85' Warmed Omari
  15. 87' S. Mandandaphản lưới 2-0
  16. 90'+1 B. Santamaría N. Matić
  17. 90' G. Doué A. Gouiri
  18. FT2-0

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Farioli
  1. 1M. Bułka 8.0
  2. 8P. Rosario 6.9
  3. 6J. Todibo 7.6
  4. 4Dante 7.6
  5. 26M. Bard 7.0
  6. 28H. Boudaoui 6.5
  7. 55Y. Ndayishimiye 6.3
  8. 19K. Thuram ▼ 80' 7.2
  9. 24G. Laborde ▼ 63' 7.2
  10. 9T. Moffi ▼ 80' 7.6
  11. 7J. Boga ▼ 80' 8.3

Dự bị 9

  1. 29E. Guessand ▲ 63' 6.6
  2. 15R. Perraud ▲ 80' 6.9
  3. 10S. Diop ▲ 80' 7.2
  4. 11M. Sanson ▲ 80' 7.0
  5. 27A. Balde
  6. 31S. Sirigu
  7. 33A. Mendy
  8. 32T. Louchet
  9. 22B. Bouanani
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.2
  2. 22L. Assignon 5.2
  3. 23W. Omari 6.7
  4. 16J. Belocian 6.5
  5. 3A. Truffert 7.3
  6. 14B. Bourigeaud 6.9
  7. 28E. Le Fée ▼ 78' 6.9
  8. 21N. Matić ▼ 90' 7.5
  9. 7M. Terrier ▼ 59' 6.9
  10. 11L. Blas ▼ 59' 6.9
  11. 10A. Gouiri ▼ 90' 6.3

Dự bị 9

  1. 9A. Kalimuendo ▲ 59' 6.2
  2. 33D. Doué ▲ 59' 6.9
  3. 99B. Yıldırım ▲ 78' 6.3
  4. 8B. Santamaría ▲ 90'
  5. 17G. Doué ▲ 90'
  6. 1G. Gallon
  7. 42J. Jacquet
  8. 5A. Theate
  9. 32F. Rieder

Thống kê

102
121
46%Kiểm soát bóng54%
15Dứt điểm11
3Trúng đích4
10Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm7
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn5
2Phạt góc1
7Phạm lỗi12
0Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua2
463Chuyền bóng536
407Chuyền chính xác465
88%Chính xác chuyền87%
1.64Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.80

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

43Trận đấu53
52Ghi được94
43Thủng lưới67
1.21Bàn thắng mỗi trận1.77
19Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn32
30Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu