OGC Nice vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 3-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 10' Hicham Boudaoui
- 12' E. Guessand · T. Ndombélé 1-0
- 27' 1-1 A. Kalimuendo · L. Blas
- 31' Lorenz Assignon
- 34' S. Diop 2-1
- 45'+5 G. Laborde · E. Guessand 3-1
- HT3-1
- 46' ▲ A. Gouiri ▼ A. Grønbæk
- 49' 3-2 A. Truffert
- 61' Azor Matusiwa
- 64' ▲ S. Fofana ▼ M. Faye
- 66' Sofiane Diop
- 70' ▲ P. Rosario ▼ G. Laborde
- 71' ▲ M. Cho ▼ B. Bouanani
- 85' ▲ Y. Moukoko ▼ S. Diop
- 85' ▲ C. Gómez ▼ J. James
- 90'+3 Youssouf Ndayishimiye
- 90'+2 Pablo Rosario
- 90'+3 Ludovic Blas
- 90'+5 ▲ Dante ▼ E. Guessand
- FT3-2
Đội hình
- 1M. Bułka 6.0
- 33A. Mendy 7.2
- 55Y. Ndayishimiye 6.3
- 5Mohamed Abdelmonem 6.6
- 26M. Bard 6.7
- 6H. Boudaoui 6.9
- 22T. Ndombélé ⇢ 7.7
- 29E. Guessand ⚽ ⇢ ▼ 90' 8.2
- 19B. Bouanani ▼ 71' 6.6
- 10S. Diop ⚽ ▼ 85' 7.6
- 24G. Laborde ⚽ ▼ 70' 7.2
Dự bị 9
- 8P. Rosario ▲ 70' 6.2
- 25M. Cho ▲ 71' 6.3
- 15Y. Moukoko ▲ 85' 6.3
- 4Dante ▲ 90'
- 49B. Nguene
- 18R. Ilie
- 44A. Doumbouya
- 31M. Dupé
- 36I. Camara
- 30S. Mandanda 5.9
- 33H. Hateboer 6.6
- 55L. Østigård 6.7
- 15M. Faye ▼ 64' 6.3
- 22L. Assignon 6.3
- 17J. James ▼ 85' 6.9
- 6A. Matusiwa 7.2
- 3A. Truffert ⚽ 8.0
- 11L. Blas ⇢ 7.3
- 7A. Grønbæk ▼ 46' 6.5
- 9A. Kalimuendo ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 10A. Gouiri ▲ 46' 6.3
- 75S. Fofana ▲ 64' 6.9
- 20C. Gómez ▲ 85' 6.5
- 28G. Kamara
- 4C. Wooh
- 8B. Santamaría
- 18A. Nagida
- 23G. Gallon
- 27Jota
Thống kê
13⚑3
⚑330
46%Kiểm soát bóng54%
9Dứt điểm10
6Trúng đích5
1Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm5
2Bị chặn2
3Phạt góc3
4Việt vị0
11Phạm lỗi14
3Thẻ vàng3
1Thẻ đỏ0
3Cứu thua3
-1.17Bàn thắng ngăn chặn-1.17
414Chuyền bóng486
327Chuyền chính xác406
79%Chính xác chuyền84%
1.50Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.71
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 92 - 35 | +57 | 84 | |
| 2 | 34 | 74 - 47 | +27 | 65 | |
| 3 | 34 | 63 - 41 | +22 | 61 | |
| 4 | 34 | 66 - 41 | +25 | 60 | |
| 5 | 34 | 52 - 36 | +16 | 60 | |
| 6 | 34 | 65 - 46 | +19 | 57 | |
| 7 | 34 | 56 - 44 | +12 | 57 | |
| 8 | 34 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 9 | 34 | 52 - 59 | -7 | 50 | |
| 10 | 34 | 44 - 43 | +1 | 42 | |
| 11 | 34 | 48 - 51 | -3 | 42 | |
| 12 | 34 | 51 - 50 | +1 | 41 | |
| 13 | 34 | 39 - 52 | -13 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 53 | -21 | 36 | |
| 15 | 34 | 40 - 71 | -31 | 34 | |
| 16 | 34 | 33 - 47 | -14 | 33 | |
| 17 | 34 | 39 - 77 | -38 | 30 | |
| 18 | 34 | 23 - 79 | -56 | 16 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
50Trận đấu42
85Ghi được65
69Thủng lưới61
1.7Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới12
29Trên 2.5 bàn25
40Hiệp hai33