Stade Rennais F.C. vs OGC Nice
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, OGC Nice thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 9
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- DDDLD OGC Nice
- 29' Mahdi Camara
- 31' Charles Vanhoutte
- 38' 0-1 S. Diop · J. Clauss
- 45'+2 Jonathan Clauss
- 45' 0-2 J. Clauss
- HT0-2
- 46' ▲ P. Frankowski ▼ A. Seidu
- 46' ▲ M. Tamari ▼ E. Lepaul
- 46' ▲ T. Louchet ▼ J. Clauss
- 58' ▲ A. Ait Boudlal ▼ S. Fofana
- 58' ▲ D. Cisse ▼ M. Camara
- 61' ▲ B. Nguene ▼ Kevin
- 62' ▲ M. Meite ▼ Q. Merlin
- 66' Tom Louchet
- 67' A. Ait Boudlal · P. Frankowski 1-2
- 68' Przemysław Frankowski
- 72' ▲ J. Bah ▼ A. Abdi
- 77' ▲ M. Sanson ▼ S. Diop
- 77' ▲ T. Gouveia ▼ S. Abdul Samed
- 78' Breel Embolo
- 78' Djaoui Cissé
- 83' Brice Samba
- FT1-2
Đội hình
- 30B. Samba 6.2
- 36A. Seidu ▼ 46' 6.3
- 97J. Jacquet 6.7
- 3L. Brassier 6.3
- 26Q. Merlin ▼ 62' 6.9
- 10L. Blas 5.9
- 45M. Camara ▼ 58' 6.5
- 21V. Rongier 6.9
- 8S. Fofana ▼ 58' 6.3
- 7B. Embolo 6.7
- 9E. Lepaul ▼ 46' 6.9
Dự bị 9
- 50M. Silistrie
- 95P. Frankowski ▲ 46' 7.6
- 24A. Rouault
- 48A. Ait Boudlal ⚽ ▲ 58' 7.6
- 18M. Nagida
- 4G. Kamara
- 6D. Cisse ▲ 58' 7.2
- 39M. Meite ▲ 62' 6.9
- 11M. Tamari ▲ 46' 7.2
- 80Y. Diouf 7.3
- 33A. Mendy 6.9
- 37K. Peprah 6.3
- 26M. Bard 7.0
- 92J. Clauss ⚽ ⇢ ▼ 46' 8.2
- 99S. Abdul Samed ▼ 77' 6.3
- 24C. Vanhoutte 5.9
- 2A. Abdi ▼ 72' 7.0
- 10S. Diop ⚽ ▼ 77' 7.3
- 90Kevin ▼ 61' 6.2
- 7J. Boga ⇢ 6.6
Dự bị 9
- 31M. Dupe
- 28J. Bah ▲ 72' 7.7
- 20T. Louchet ▲ 46' 6.3
- 8M. Sanson ▲ 77' 6.7
- 22T. Ndombele
- 47T. Gouveia ▲ 77' 6.5
- 49B. Nguene ▲ 61' 6.6
- 21I. Jansson
- 39D. Coulibaly
Thống kê
05⚑7
⚑320
58%Kiểm soát bóng42%
19Dứt điểm8
7Trúng đích3
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
10Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn2
7Phạt góc3
3Việt vị2
13Phạm lỗi22
5Thẻ vàng2
1Cứu thua6
0.96Bàn thắng ngăn chặn0.96
480Chuyền bóng349
422Chuyền chính xác271
88%Chính xác chuyền78%
1.74Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu48
64Ghi được53
56Thủng lưới81
1.68Bàn thắng mỗi trận1.1
11Giữ sạch lưới8
26Trên 2.5 bàn26
35Hiệp hai27