Stade Rennais F.C.
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
OGC Nice

Stade Rennais F.C. vs OGC Nice

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 OGC Nice tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 1, OGC Nice thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 18
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
DDDLD OGC Nice
  1. 17' Baptiste Santamaria
  2. 19' 0-1 K. Dolberg11m
  3. 31' K. Sulemana M. Terrier
  4. 44' Walter Benítez
  5. HT0-1
  6. 46' S. Guirassy B. Santamaría
  7. 51' 0-2 Y. Atal · K. Dolberg
  8. 59' B. Bourigeaud · A. Truffert 1-2
  9. 70' Pablo Rosario
  10. 75' F. Daniliuc K. Dolberg
  11. 79' L. Assignon H. Traoré
  12. 81' Amine Gouiri
  13. 83' L. Tchaouna J. Martin
  14. 83' L. Ugochukwu B. Bourigeaud
  15. 83' E. Guessand A. Gouiri
  16. 83' C. Stengs J. Kluivert
  17. 90'+2 Hicham Boudaoui
  18. 90'+4 M. Schneiderlin P. Rosario
  19. 90'+4 K. Thuram-Ulien H. Boudaoui
  20. FT1-2

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: B. Génésio
  1. 16A. Gomis 6.3
  2. 27H. Traoré ▼ 79' 6.7
  3. 6N. Aguerd 7.0
  4. 23W. Omari 6.9
  5. 3A. Truffert 7.2
  6. 28J. Martin ▼ 83' 7.0
  7. 14B. Bourigeaud ▼ 83' 8.5
  8. 8B. Santamaría ▼ 46' 6.3
  9. 21L. Majer 7.2
  10. 24G. Laborde 6.6
  11. 7M. Terrier ▼ 31' 6.9

Dự bị 9

  1. 10K. Sulemana ▲ 31' 6.2
  2. 9S. Guirassy ▲ 46' 6.6
  3. 22L. Assignon ▲ 79' 7.0
  4. 17L. Tchaouna ▲ 83' 6.3
  5. 26L. Ugochukwu ▲ 83' 6.9
  6. 4L. Badé
  7. 18M. Abline
  8. 1R. Salin
  9. 19A. Diouf
OGC Nice Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: C. Galtier
  1. 40W. Benítez 7.6
  2. 4Dante 7.9
  3. 23J. Lotomba 6.9
  4. 20Y. Atal 7.7
  5. 25J. Todibo 6.9
  6. 18M. Lemina 7.2
  7. 8P. Rosario ▼ 90' 6.7
  8. 28H. Boudaoui ▼ 90' 6.9
  9. 9K. Dolberg ▼ 75' 7.7
  10. 21J. Kluivert ▼ 83' 7.3
  11. 11A. Gouiri ▼ 83' 6.9

Dự bị 9

  1. 5F. Daniliuc ▲ 75' 6.7
  2. 24E. Guessand ▲ 83' 6.5
  3. 22C. Stengs ▲ 83' 6.3
  4. 6M. Schneiderlin ▲ 90'
  5. 19K. Thuram-Ulien ▲ 90'
  6. 29L. Da Cunha
  7. 26M. Bard
  8. 10A. Claude Maurice
  9. 1M. Bulka

Thống kê

0111
640
67%Kiểm soát bóng33%
21Dứt điểm8
8Trúng đích3
8Chệch đích3
14Sút trong vòng cấm7
7Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
11Phạt góc6
1Việt vị2
10Phạm lỗi11
1Thẻ vàng4
1Cứu thua7
595Chuyền bóng311
517Chuyền chính xác237
87%Chính xác chuyền76%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu51
115Ghi được63
67Thủng lưới50
2.02Bàn thắng mỗi trận1.24
19Giữ sạch lưới17
33Trên 2.5 bàn22
52Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu