OGC Nice
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

OGC Nice vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 34
Sân vận động
Allianz Riviera, Nice
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
DDDLD OGC Nice
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. HT0-0
  2. 50' G. Laborde · B. Bouanani 1-0
  3. 55' Hamari Traore
  4. 69' K. Toko Ekambi A. Kalimuendo
  5. 72' T. Moffi 2-0
  6. 73' Y. Atal B. Bouanani
  7. 73' P. Rosario A. Ramsey
  8. 76' I. Salah L. Ugochukwu
  9. 78' L. Assignon J. Belocian
  10. 78' 2-1 B. Bourigeaud · K. Toko Ekambi
  11. FT2-1

Đội hình

OGC Nice Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: D. Digard
  1. 1K. Schmeichel 6.6
  2. 23J. Lotomba 7.2
  3. 25J. Todibo 6.9
  4. 4Dante 6.3
  5. 26M. Bard 7.2
  6. 16A. Ramsey ▼ 73' 6.5
  7. 28H. Boudaoui 7.0
  8. 19K. Thuram 6.3
  9. 35B. Bouanani ▼ 73' 7.2
  10. 9T. Moffi 7.9
  11. 24G. Laborde 7.5

Dự bị 9

  1. 20Y. Atal ▲ 73' 6.2
  2. 8P. Rosario ▲ 73' 6.7
  3. 14B. Brahimi
  4. 42M. Viti
  5. 37R. Belahyane
  6. 90M. Bułka
  7. 11R. Barkley
  8. 21A. Beka Beka
  9. 33A. Mendy
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.2
  2. 27H. Traoré 7.0
  3. 23W. Omari 6.3
  4. 5A. Theate 5.6
  5. 18J. Belocian ▼ 78' 6.7
  6. 6L. Ugochukwu ▼ 76' 6.6
  7. 10J. Doku 7.2
  8. 14B. Bourigeaud 8.5
  9. 21L. Majer 6.6
  10. 19A. Gouiri 6.6
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 69' 6.2

Dự bị 9

  1. 17K. Toko Ekambi ▲ 69' 6.9
  2. 34I. Salah ▲ 76' 6.6
  3. 22L. Assignon ▲ 78' 6.7
  4. 1D. Alemdar
  5. 8B. Santamaría
  6. 20F. Tait
  7. 2J. Rodon
  8. 41A. Do Marcolino
  9. 42J. Jacquet

Thống kê

004
710
46%Kiểm soát bóng54%
11Dứt điểm14
4Trúng đích4
4Chệch đích8
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
4Phạt góc7
4Việt vị0
11Phạm lỗi11
0Thẻ vàng1
3Cứu thua2
420Chuyền bóng496
356Chuyền chính xác436
85%Chính xác chuyền88%
1.59Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

59Trận đấu57
73Ghi được100
63Thủng lưới63
1.24Bàn thắng mỗi trận1.75
15Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn37
31Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu