OGC Nice vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: OGC Nice 1-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 2 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: OGC Nice thắng 5, hòa 1, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 30
- Sân vận động
- Allianz Riviera, Nice
- Trọng tài
- B. Bastien
- Phong độ
- DDDLD OGC Nice
- LLDWW Stade Rennais F.C.
- 42' Jean-Clair Todibo
- HT0-0
- 67' A. Delort · Y. Atal 1-0
- 68' ▲ E. Guessand ▼ K. Dolberg
- 73' ▲ H. Boudaoui ▼ A. Delort
- 73' ▲ M. Lemina ▼ K. Thuram-Ulien
- 73' ▲ S. Guirassy ▼ F. Tait
- 76' ▲ B. Meling ▼ A. Truffert
- 78' 1-1 M. Terrier · B. Bourigeaud
- 83' Justin Kluivert
- 83' Hamari Traore
- 87' ▲ C. Stengs ▼ J. Kluivert
- 87' ▲ J. Martin ▼ B. Bourigeaud
- FT1-1
Đội hình
- 40W. Benítez 6.7
- 4Dante 7.3
- 20Y. Atal ⇢ 7.3
- 25J. Todibo 7.0
- 26M. Bard 7.0
- 8P. Rosario 7.3
- 19K. Thuram-Ulien ▼ 73' 6.6
- 7A. Delort ⚽ ▼ 73' 7.2
- 9K. Dolberg ▼ 68' 6.5
- 21J. Kluivert ▼ 87' 6.3
- 11A. Gouiri 7.0
Dự bị 10
- 24E. Guessand ▲ 68' 6.3
- 28H. Boudaoui ▲ 73' 6.5
- 18M. Lemina ▲ 73' 6.7
- 22C. Stengs ▲ 87'
- 1M. Bulka
- 12J. Amavi
- 15Danilo Barbosa
- 23J. Lotomba
- 5F. Daniliuc
- 14B. Brahimi
- 40D. Alemdar 6.6
- 27H. Traoré 6.6
- 6N. Aguerd 7.2
- 23W. Omari 7.3
- 3A. Truffert ▼ 76' 6.6
- 20F. Tait ▼ 73' 6.2
- 14B. Bourigeaud ⇢ ▼ 87' 7.9
- 8B. Santamaría 6.7
- 21L. Majer 7.0
- 24G. Laborde 7.5
- 7M. Terrier ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 9S. Guirassy ▲ 73' 6.7
- 25B. Meling ▲ 76' 6.6
- 28J. Martin ▲ 87'
- 17L. Tchaouna
- 22L. Assignon
- 39M. Tel
- 26L. Ugochukwu
- 19A. Diouf
- 1R. Salin
Thống kê
02⚑7
⚑1110
39%Kiểm soát bóng61%
10Dứt điểm13
3Trúng đích4
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
7Phạt góc11
0Việt vị1
12Phạm lỗi12
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
340Chuyền bóng535
276Chuyền chính xác455
81%Chính xác chuyền85%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
51Trận đấu57
63Ghi được115
50Thủng lưới67
1.24Bàn thắng mỗi trận2.02
17Giữ sạch lưới19
22Trên 2.5 bàn33
44Hiệp hai52