Olympique de Marseille vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-2 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 3' 0-1 C. Tolisso · Endrick
- 30' Clinton Mata
- 45'+1 Tyler Morton
- HT0-1
- 46' ▲ I. Paixao ▼ Q. Timber
- 52' I. Paixao · P. Hojbjerg 1-1
- 60' ▲ R. Himbert ▼ R. Yaremchuk
- 63' ▲ E. Nwaneri ▼ H. J. Traore
- 74' Geoffrey Kondogbia
- 76' 1-2 R. Himbert · Endrick
- 81' P. Aubameyang · I. Paixao 2-2
- 83' Nayef Aguerd
- 84' ▲ B. Pavard ▼ T. Weah
- 85' ▲ H. Abdelli ▼ G. Kondogbia
- 88' ▲ Abner Vinicius ▼ N. Tagliafico
- 90'+8 Himad Abdelli
- 90'+4 ▲ T. Nnadi ▼ M. Greenwood
- 90' P. Aubameyang · E. Nwaneri 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 1G. Rulli 7.5
- 22T. Weah ▼ 84' 6.6
- 5L. Balerdi 6.5
- 21N. Aguerd 6.5
- 33Emerson 6.0
- 19G. Kondogbia ▼ 85' 6.9
- 23P. Hojbjerg ⇢ 7.5
- 10M. Greenwood ▼ 90' 6.9
- 27Q. Timber ▼ 46' 6.6
- 20H. J. Traore ▼ 63' 7.2
- 17P. Aubameyang ⚽2 8.2
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 8H. Abdelli ▲ 85' 6.7
- 4C. Egan-Riley
- 11E. Nwaneri ▲ 63' 7.3
- 18A. Vermeeren
- 6T. Nnadi ▲ 90'
- 28B. Pavard ▲ 84' 6.9
- 32F. Medina
- 14I. Paixao ⚽ ▲ 46' 8.7
- 1D. Greif 6.2
- 98A. Maitland-Niles 6.9
- 22C. Mata 6.5
- 19M. Niakhate 6.6
- 3N. Tagliafico ▼ 88' 6.3
- 6T. Tessmann 6.9
- 23T. Morton 7.3
- 8C. Tolisso ⚽ 8.5
- 99N. Nartey 6.2
- 77R. Yaremchuk ▼ 60' 6.7
- 9Endrick ⇢2 7.2
Dự bị 9
- 40R. Descamps
- 18R. Ghezzal
- 33H. Hateboer
- 45R. Himbert ⚽ ▲ 60' 7.6
- 44K. Merah
- 16Abner Vinicius ▲ 88' 6.2
- 7A. Karabec
- 39M. de Carvalho
- 85N. Kamara
Thống kê
03⚑8
⚑120
52%Kiểm soát bóng48%
18Dứt điểm12
7Trúng đích6
5Chệch đích5
12Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn1
8Phạt góc1
0Việt vị4
16Phạm lỗi8
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
-0.19Bàn thắng ngăn chặn-0.19
456Chuyền bóng439
376Chuyền chính xác359
82%Chính xác chuyền82%
2.33Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.47
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu48
81Ghi được80
64Thủng lưới51
1.76Bàn thắng mỗi trận1.67
10Giữ sạch lưới22
30Trên 2.5 bàn25
46Hiệp hai40