Olympique Lyonnais
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Olympique de Marseille

Olympique Lyonnais vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-1 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 14
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Trọng tài
B. Bastien
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 10' 0-1 M. Guendouzi · D. Payet
  2. HT0-1
  3. 64' M. Dembélé Emerson
  4. 70' A. Harit Luis Henrique
  5. 76' X. Shaqiri · M. Gusto 1-1
  6. 84' B. Barcola M. Gusto
  7. 86' A. Milik C. Ünder
  8. 89' M. Dembélé · X. Shaqiri 2-1
  9. FT2-1

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: P. Bosz
  1. 1Anthony Lopes 6.2
  2. 27J. Boateng 6.3
  3. 3Emerson ▼ 64' 7.0
  4. 14L. Dubois 7.3
  5. 12Henrique 6.5
  6. 4C. Lukeba 6.9
  7. 17M. Gusto ▼ 84' 7.3
  8. 29X. Shaqiri 8.7
  9. 23Thiago Mendes 6.6
  10. 25M. Caqueret 6.7
  11. 18R. Cherki 7.0

Dự bị 8

  1. 9M. Dembélé ▲ 64' 6.6
  2. 33B. Barcola ▲ 84' 6.7
  3. 30J. Pollersbeck
  4. 35M. Sounni
  5. 36N. Bonnet
  6. 34I. Lomami
  7. 2S. Diomandé
  8. 19H. Keita
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 16Pau López 6.7
  2. 15D. Ćaleta-Car 6.3
  3. 14Luan Peres 6.7
  4. 29Pol Lirola 6.6
  5. 4B. Kamara 6.9
  6. 2W. Saliba 6.3
  7. 10D. Payet 7.2
  8. 21V. Rongier 6.9
  9. 17C. Ünder ▼ 86' 6.2
  10. 6M. Guendouzi 7.2
  11. 11Luis Henrique ▼ 70' 6.2

Dự bị 9

  1. 7A. Harit ▲ 70' 6.2
  2. 9A. Milik ▲ 86'
  3. 31U. Bertelli
  4. 1S. Ngapandouetnbu
  5. 26O. Targhalline
  6. 32S. Ben Seghir
  7. 3Álvaro González
  8. 33A. Benyahia-Tani
  9. 30S. Mandanda

Thống kê

004
600
55%Kiểm soát bóng45%
12Dứt điểm9
4Trúng đích1
6Chệch đích5
7Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc6
3Việt vị2
8Phạm lỗi8
0Cứu thua2
613Chuyền bóng510
537Chuyền chính xác436
88%Chính xác chuyền85%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 90 - 36 +54 86
2
Olympique de Marseille
38 63 - 38 +25 71
3
Monaco
38 65 - 40 +25 69
4
Stade Rennais F.C.
38 82 - 40 +42 66
5
OGC Nice
38 52 - 36 +16 66
6
RC Strasbourg Alsace
38 60 - 43 +17 63
7
RC Lens
38 62 - 48 +14 62
8
Olympique Lyonnais
38 66 - 51 +15 61
9
FC Nantes
38 55 - 48 +7 55
10
Lille OSC
38 48 - 48 0 55
11
Stade Brestois 29
38 49 - 57 -8 48
12
Reims
38 43 - 44 -1 46
13
Montpellier HSC
38 49 - 61 -12 43
14
Angers SCO
38 44 - 55 -11 41
15
Estac Troyes
38 37 - 53 -16 38
16
FC Lorient
38 35 - 63 -28 36
17
Clermont Foot 63
38 38 - 69 -31 36
18
AS Saint-Étienne
38 42 - 77 -35 32
19
FC Metz
38 35 - 69 -34 31
20
FC Girondins de Bordeaux
38 52 - 91 -39 31
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2

So sánh

55Trận đấu64
105Ghi được109
75Thủng lưới65
1.91Bàn thắng mỗi trận1.7
14Giữ sạch lưới23
32Trên 2.5 bàn34
54Hiệp hai52

Đối đầu

Trang trận đấu