Olympique Lyonnais vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-2 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 23 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
- Sân vận động
- Groupama Stadium, Saint-Denis
- Trọng tài
- J. Brisard
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WLWLL Olympique de Marseille
- 30' Sinaly Diomandé
- 44' 0-1 C. Ünder
- HT0-1
- 55' Sead Kolašinac
- 56' Corentin Tolisso
- 68' A. Lacazette · C. Tolisso 1-1
- 79' ▲ M. Gusto ▼ B. Barcola
- 80' ▲ Jeffinho ▼ R. Cherki
- 81' ▲ J. Lepenant ▼ Thiago Mendes
- 83' ▲ Vítinha ▼ R. Malinovskyi
- 90'+2 1-2 M. Gustophản lưới
- FT1-2
Đội hình
- 1Anthony Lopes 7.2
- 2S. Diomandé 6.9
- 5D. Lovren 6.7
- 4C. Lukeba 7.2
- 3N. Tagliafico 6.6
- 23Thiago Mendes ▼ 81' 6.9
- 88C. Tolisso ⇢ 6.9
- 6M. Caqueret 6.6
- 26B. Barcola ▼ 79' 6.6
- 10A. Lacazette ⚽ 6.7
- 18R. Cherki ▼ 80' 6.7
Dự bị 9
- 27M. Gusto ▲ 79' 5.9
- 47Jeffinho ▲ 80' 7.2
- 24J. Lepenant ▲ 81' 6.7
- 9M. Dembélé
- 17J. Boateng
- 12Henrique
- 7A. Sarr
- 35R. Riou
- 8H. Aouar
- 16Pau López 6.5
- 5L. Balerdi 6.7
- 4S. Gigot 7.0
- 23S. Kolašinac 6.2
- 7J. Clauss 7.5
- 21V. Rongier 7.3
- 27J. Veretout 6.6
- 29I. Kaboré 6.2
- 17C. Ünder ⚽ 7.7
- 18R. Malinovskyi ▼ 83' 7.2
- 70A. Sánchez 7.2
Dự bị 7
- 9Vítinha ▲ 83' 6.2
- 36Rubén Blanco
- 47B. Elmaz
- 3E. Bailly
- 33F. Mughe
- 6M. Guendouzi
- 99C. Mbemba
Thống kê
02⚑5
⚑310
60%Kiểm soát bóng40%
7Dứt điểm14
2Trúng đích7
4Chệch đích5
6Sút trong vòng cấm10
1Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn2
5Phạt góc3
2Việt vị3
11Phạm lỗi18
2Thẻ vàng1
6Cứu thua1
540Chuyền bóng360
447Chuyền chính xác273
83%Chính xác chuyền76%
1.00Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.96
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 89 - 40 | +49 | 85 | |
| 2 | 38 | 68 - 29 | +39 | 84 | |
| 3 | 38 | 67 - 40 | +27 | 73 | |
| 4 | 38 | 69 - 39 | +30 | 68 | |
| 5 | 38 | 65 - 44 | +21 | 67 | |
| 6 | 38 | 70 - 58 | +12 | 65 | |
| 7 | 38 | 65 - 47 | +18 | 62 | |
| 8 | 38 | 45 - 49 | -4 | 59 | |
| 9 | 38 | 48 - 37 | +11 | 58 | |
| 10 | 38 | 52 - 53 | -1 | 55 | |
| 11 | 38 | 45 - 45 | 0 | 51 | |
| 12 | 38 | 65 - 62 | +3 | 50 | |
| 13 | 38 | 51 - 57 | -6 | 48 | |
| 14 | 38 | 44 - 54 | -10 | 44 | |
| 15 | 38 | 51 - 59 | -8 | 40 | |
| 16 | 38 | 37 - 55 | -18 | 36 | |
| 17 | 38 | 35 - 63 | -28 | 35 | |
| 18 | 38 | 23 - 74 | -51 | 26 | |
| 19 | 38 | 45 - 81 | -36 | 24 | |
| 20 | 38 | 33 - 81 | -48 | 18 |
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2
So sánh
54Trận đấu56
96Ghi được91
76Thủng lưới69
1.78Bàn thắng mỗi trận1.63
10Giữ sạch lưới13
37Trên 2.5 bàn33
50Hiệp hai50