Olympique de Marseille vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 0-3 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 1 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 35
- Sân vận động
- Stade Orange Vélodrome, Marseille
- Trọng tài
- A. Gautier
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DWLDW Olympique Lyonnais
- HT0-0
- 55' 0-1 C. Lukeba · M. Dembélé
- 57' Pau López
- 60' Moussa Dembélé
- 62' ▲ B. Dieng ▼ C. Ünder
- 62' ▲ M. Guendouzi ▼ S. Kolašinac
- 69' ▲ T. Ndombèlé ▼ J. Boateng
- 69' ▲ Tetê ▼ B. Barcola
- 71' Pape Gueye
- 75' ▲ A. Harit ▼ P. Gueye
- 76' 0-2 M. Dembélé · M. Gusto
- 83' ▲ R. Faivre ▼ H. Aouar
- 86' ▲ V. Rongier ▼ Gerson
- 86' ▲ C. Bakambu ▼ A. Milik
- 88' 0-3 K. Toko-Ekambi · Tetê
- 90' ▲ J. Reine-Adélaïde ▼ K. Toko-Ekambi
- 90' ▲ Henrique ▼ Lucas Paquetá
- FT0-3
Đội hình
- 16Pau López 6.2
- 23S. Kolašinac ▼ 62' 6.3
- 15D. Ćaleta-Car 6.9
- 29Pol Lirola 6.9
- 4B. Kamara 7.7
- 2W. Saliba 6.9
- 10D. Payet 7.3
- 8Gerson ▼ 86' 6.9
- 17C. Ünder ▼ 62' 6.2
- 22P. Gueye ▼ 75' 6.6
- 9A. Milik ▼ 86' 5.9
Dự bị 9
- 12B. Dieng ▲ 62' 6.7
- 6M. Guendouzi ▲ 62' 6.3
- 7A. Harit ▲ 75' 6.3
- 21V. Rongier ▲ 86' 6.5
- 13C. Bakambu ▲ 86' 6.5
- 26O. Targhalline
- 11Luis Henrique
- 14Luan Peres
- 30S. Mandanda
- 1Anthony Lopes 7.3
- 27J. Boateng ▼ 69' 6.6
- 3Emerson 7.6
- 4C. Lukeba ⚽ 7.9
- 17M. Gusto ⇢ 7.9
- 23Thiago Mendes 6.9
- 8H. Aouar ▼ 83' 7.0
- 10Lucas Paquetá ▼ 90' 6.9
- 7K. Toko-Ekambi ⚽ ▼ 90' 6.9
- 9M. Dembélé ⚽ ⇢ 7.2
- 26B. Barcola ▼ 69' 6.7
Dự bị 9
- 28T. Ndombèlé ▲ 69' 6.6
- 20Tetê ▲ 69' 6.9
- 15R. Faivre ▲ 83' 6.3
- 22J. Reine-Adélaïde ▲ 90'
- 12Henrique ▲ 90'
- 11T. Kadewere
- 14L. Dubois
- 33I. Lomami
- 30J. Pollersbeck
Thống kê
02⚑3
⚑610
63%Kiểm soát bóng37%
9Dứt điểm12
2Trúng đích5
5Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn1
3Phạt góc6
1Việt vị1
5Phạm lỗi13
2Thẻ vàng1
2Cứu thua2
557Chuyền bóng322
477Chuyền chính xác255
86%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 90 - 36 | +54 | 86 | |
| 2 | 38 | 63 - 38 | +25 | 71 | |
| 3 | 38 | 65 - 40 | +25 | 69 | |
| 4 | 38 | 82 - 40 | +42 | 66 | |
| 5 | 38 | 52 - 36 | +16 | 66 | |
| 6 | 38 | 60 - 43 | +17 | 63 | |
| 7 | 38 | 62 - 48 | +14 | 62 | |
| 8 | 38 | 66 - 51 | +15 | 61 | |
| 9 | 38 | 55 - 48 | +7 | 55 | |
| 10 | 38 | 48 - 48 | 0 | 55 | |
| 11 | 38 | 49 - 57 | -8 | 48 | |
| 12 | 38 | 43 - 44 | -1 | 46 | |
| 13 | 38 | 49 - 61 | -12 | 43 | |
| 14 | 38 | 44 - 55 | -11 | 41 | |
| 15 | 38 | 37 - 53 | -16 | 38 | |
| 16 | 38 | 35 - 63 | -28 | 36 | |
| 17 | 38 | 38 - 69 | -31 | 36 | |
| 18 | 38 | 42 - 77 | -35 | 32 | |
| 19 | 38 | 35 - 69 | -34 | 31 | |
| 20 | 38 | 52 - 91 | -39 | 31 |
Champions League (Group Stage) Champions League (Qualification) Europa League (Group Stage) Europa Conference League (Qualification) Ligue 1 (Relegation) Ligue 2
So sánh
64Trận đấu55
109Ghi được105
65Thủng lưới75
1.7Bàn thắng mỗi trận1.91
23Giữ sạch lưới14
34Trên 2.5 bàn32
52Hiệp hai54