Olympique de Marseille vs Olympique Lyonnais
Tỷ số chung cuộc: Olympique de Marseille 3-0 Olympique Lyonnais tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 6 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique de Marseille thắng 6, hòa 0, Olympique Lyonnais thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
- Sân vận động
- Orange Vélodrome, Marseille
- Phong độ
- WLWLL Olympique de Marseille
- DWLDW Olympique Lyonnais
- 21' Dejan Lovren
- 21' Vítinha · P. Aubameyang 1-0
- 25' A. Murillo · P. Aubameyang 2-0
- HT2-0
- 49' Azzedine Ounahi
- 54' ▲ M. Diawara ▼ P. Akouokou
- 55' P. Aubameyang · Vítinha 3-0
- 69' ▲ S. Kumbedi ▼ Diego Moreira
- 69' ▲ Jeffinho ▼ E. Nuamah
- 72' ▲ I. Sarr ▼ P. Aubameyang
- 80' ▲ J. Clauss ▼ Renan Lodi
- 82' ▲ T. Kadewere ▼ R. Cherki
- 82' ▲ D. Ćaleta-Car ▼ D. Lovren
- 84' ▲ P. Gueye ▼ A. Ounahi
- 84' ▲ B. Nadir ▼ Vítinha
- 87' Mahamadou Diawara
- FT3-0
Đội hình
- 16Pau López 7.0
- 99C. Mbemba 6.9
- 4S. Gigot 7.9
- 5L. Balerdi 7.6
- 62A. Murillo ⚽ 7.3
- 27J. Veretout 7.2
- 8A. Ounahi ▼ 84' 6.9
- 11A. Harit 7.7
- 12Renan Lodi ▼ 80' 6.9
- 9Vítinha ⚽ ⇢ ▼ 84' 8.2
- 10P. Aubameyang ⚽ ⇢2 ▼ 72' 8.9
Dự bị 9
- 23I. Sarr ▲ 72' 6.5
- 7J. Clauss ▲ 80' 6.2
- 22P. Gueye ▲ 84' 7.2
- 34B. Nadir ▲ 84' 7.2
- 36Rubén Blanco
- 66N. Mayoka-Tika
- 24F. Mughe
- 37E. Soglo
- 18B. Meité
- 1Anthony Lopes 6.5
- 22Clinton Mata 6.6
- 5D. Lovren ▼ 82' 6.7
- 12J. O'Brien 6.2
- 21Henrique 6.5
- 6M. Caqueret 6.9
- 4P. Akouokou ▼ 54' 7.5
- 37E. Nuamah ▼ 69' 6.3
- 18R. Cherki ▼ 82' 6.2
- 19Diego Moreira ▼ 69' 6.2
- 10A. Lacazette 6.3
Dự bị 9
- 34M. Diawara ▲ 54' 6.2
- 20S. Kumbedi ▲ 69' 6.6
- 47Jeffinho ▲ 69' 6.3
- 11T. Kadewere ▲ 82' 6.2
- 55D. Ćaleta-Car ▲ 82' 6.7
- 2S. Diomandé
- 29M. Sarr
- 30J. Bengui João
- 98A. Maitland-Niles
Thống kê
01⚑10
⚑320
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm6
5Trúng đích1
5Chệch đích3
9Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị1
14Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua2
471Chuyền bóng507
388Chuyền chính xác429
82%Chính xác chuyền85%
2.24Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.18
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
56Trận đấu45
87Ghi được62
69Thủng lưới65
1.55Bàn thắng mỗi trận1.38
13Giữ sạch lưới13
29Trên 2.5 bàn26
41Hiệp hai44