Olympique Lyonnais
2 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Olympique de Marseille

Olympique Lyonnais vs Olympique de Marseille

Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 2-3 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 22 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 5
Sân vận động
Groupama Stadium, Saint-Denis
Phong độ
DWLDW Olympique Lyonnais
WLWLL Olympique de Marseille
  1. 1' Leonardo Balerdi
  2. 5' Leonardo Balerdi
  3. 5' Leonardo Balerdi
  4. 11' V. Rongier A. Harit
  5. 45'+7 Alexandre Lacazette11mhỏng 11m
  6. 45'+1 Clinton Mata
  7. 45'+5 Corentin Tolisso
  8. HT0-0
  9. 46' Pol Lirola E. Wahi
  10. 53' D. Ćaleta-Car · Clinton Mata 1-0
  11. 59' Alexandre Lacazette
  12. 67' M. Caqueret J. Veretout
  13. 67' G. Mikautadze A. Lacazette
  14. 67' U. Garcia I. Koné
  15. 69' 1-1 Pol Lirola · Luis Henrique
  16. 75' M. Fofana C. Tolisso
  17. 75' E. Nuamah Abner
  18. 79' N. Maupay Luis Henrique
  19. 79' J. Rowe M. Greenwood
  20. 82' 1-2 U. Garcia · Pol Lirola
  21. 83' R. Cherki N. Matić
  22. 90'+4 Rayan Cherki
  23. 90'+3 Duje Ćaleta-Car
  24. 90'+3 Neal Maupay
  25. 90'+3 R. Cherki · Clinton Mata 2-2
  26. 90'+5 2-3 J. Rowe
  27. FT2-3

Đội hình

Olympique Lyonnais Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: P. Sage
  1. 23Lucas Perri 5.3
  2. 22Clinton Mata ⇢2 7.9
  3. 55D. Ćaleta-Car 7.2
  4. 3N. Tagliafico 6.9
  5. 98A. Maitland-Niles 8.0
  6. 7J. Veretout ▼ 67' 7.0
  7. 31N. Matić ▼ 83' 7.3
  8. 8C. Tolisso ▼ 75' 8.2
  9. 16Abner ▼ 75' 7.5
  10. 9G. Orban 6.3
  11. 10A. Lacazette ▼ 67' 6.3

Dự bị 9

  1. 6M. Caqueret ▲ 67' 6.5
  2. 69G. Mikautadze ▲ 67' 5.7
  3. 11M. Fofana ▲ 75' 6.9
  4. 37E. Nuamah ▲ 75' 6.6
  5. 18R. Cherki ▲ 83' 7.2
  6. 15T. Tessmann
  7. 40R. Descamps
  8. 12W. Zaha
  9. 27W. Omari
Olympique de Marseille Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: R. De Zerbi
  1. 1G. Rulli 8.3
  2. 62M. Murillo 6.6
  3. 5L. Balerdi 3.0
  4. 19G. Kondogbia 7.3
  5. 20L. Brassier 6.3
  6. 23P. Højbjerg 7.3
  7. 51I. Koné ▼ 67' 6.3
  8. 10M. Greenwood ▼ 79' 6.9
  9. 11A. Harit ▼ 11' 6.2
  10. 44Luis Henrique ▼ 79' 7.3
  11. 9E. Wahi ▼ 46' 6.5

Dự bị 9

  1. 21V. Rongier ▲ 11' 7.0
  2. 29Pol Lirola ▲ 46' 7.6
  3. 6U. Garcia ▲ 67' 7.3
  4. 8N. Maupay ▲ 79' 6.2
  5. 17J. Rowe ▲ 79' 7.3
  6. 7V. Carboni
  7. 50D. Bakola
  8. 18B. Meïté
  9. 12J. de Lange

Thống kê

0410
331
63%Kiểm soát bóng37%
22Dứt điểm9
9Trúng đích5
9Chệch đích2
16Sút trong vòng cấm5
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
10Phạt góc3
3Việt vị4
17Phạm lỗi8
4Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ1
1Cứu thua6
0.78Bàn thắng ngăn chặn0.78
503Chuyền bóng311
444Chuyền chính xác242
88%Chính xác chuyền78%
3.01Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.79

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu41
112Ghi được90
70Thủng lưới53
2.07Bàn thắng mỗi trận2.2
16Giữ sạch lưới8
35Trên 2.5 bàn28
70Hiệp hai57

Đối đầu

Trang trận đấu