Olympique Lyonnais vs Olympique de Marseille
Tỷ số chung cuộc: Olympique Lyonnais 1-0 Olympique de Marseille tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 31 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Olympique Lyonnais thắng 4, hòa 0, Olympique de Marseille thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 3
- Phong độ
- DWLDW Olympique Lyonnais
- WLWLL Olympique de Marseille
- 22' Abner Vinícius
- 22' Abner Vinícius
- 29' Conrad Jaden Egan-Riley
- 34' ▲ D. Cornelius ▼ B. Nadir
- 41' Angel Gomes
- HT0-0
- 46' ▲ U. Garcia ▼ M. Greenwood
- 53' ▲ N. Tagliafico ▼ M. Fofana
- 71' ▲ P. Sulc ▼ K. Merah
- 71' ▲ A. Moreira ▼ Abner Vinicius
- 72' ▲ P. Lirola ▼ T. Weah
- 80' Pavel Šulc
- 85' ▲ R. Vaz ▼ P. Aubameyang
- 86' ▲ D. Bakola ▼ H. J. Traore
- 87' P. Sulc 1-0
- 90'+4 Amir Murillo
- 90'+2 ▲ R. Kluivert ▼ A. Karabec
- FT1-0
Đội hình
- 40R. Descamps 7.2
- 98A. Maitland-Niles 7.0
- 22C. Mata 6.9
- 19M. Niakhate 7.9
- 16Abner Vinicius ▼ 71' 6.3
- 6T. Tessmann 7.2
- 23T. Morton 7.3
- 7A. Karabec ▼ 90' 6.6
- 44K. Merah ▼ 71' 6.6
- 11M. Fofana ▼ 53' 7.2
- 8C. Tolisso 6.7
Dự bị 9
- 50L. Diarra
- 1D. Greif
- 21R. Kluivert ▲ 90'
- 3N. Tagliafico ▲ 53' 6.7
- 39M. de Carvalho
- 10P. Sulc ⚽ ▲ 71' 6.3
- 17A. Moreira ▲ 71' 6.6
- 32A. Gomes
- 29E. Molebe
- 1G. Rulli 7.9
- 62M. Murillo 6.5
- 5L. Balerdi 7.2
- 4C. Egan-Riley 5.2
- 22T. Weah ▼ 72' 7.2
- 8A. Gomes 6.3
- 23P. Hojbjerg 6.5
- 10M. Greenwood ▼ 46' 6.5
- 26B. Nadir ▼ 34' 6.5
- 20H. J. Traore ▼ 86' 6.6
- 97P. Aubameyang ▼ 85' 6.7
Dự bị 9
- 12J. De Lange
- 33F. Camara
- 13D. Cornelius ▲ 34' 6.9
- 29P. Lirola ▲ 72' 6.2
- 6U. Garcia ▲ 46' 6.9
- 11A. Harit
- 50D. Bakola ▲ 86' 6.3
- 9A. Gouiri
- 34R. Vaz ▲ 85' 6.7
Thống kê
02⚑9
⚑421
58%Kiểm soát bóng42%
18Dứt điểm5
6Trúng đích2
7Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn2
9Phạt góc4
1Việt vị1
16Phạm lỗi11
2Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
2Cứu thua4
0.54Bàn thắng ngăn chặn0.54
429Chuyền bóng321
371Chuyền chính xác252
86%Chính xác chuyền79%
3.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.77
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 74 - 29 | +45 | 76 | |
| 2 | 34 | 66 - 35 | +31 | 70 | |
| 3 | 34 | 52 - 37 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 53 - 40 | +13 | 60 | |
| 5 | 34 | 63 - 45 | +18 | 59 | |
| 6 | 34 | 59 - 50 | +9 | 59 | |
| 7 | 34 | 60 - 54 | +6 | 54 | |
| 8 | 34 | 58 - 47 | +11 | 53 | |
| 9 | 34 | 48 - 51 | -3 | 45 | |
| 10 | 33 | 47 - 46 | +1 | 44 | |
| 11 | 34 | 47 - 50 | -3 | 44 | |
| 12 | 34 | 43 - 55 | -12 | 39 | |
| 13 | 34 | 29 - 48 | -19 | 36 | |
| 14 | 34 | 32 - 44 | -12 | 35 | |
| 15 | 34 | 34 - 44 | -10 | 34 | |
| 16 | 34 | 37 - 60 | -23 | 32 | |
| 17 | 33 | 29 - 52 | -23 | 23 | |
| 18 | 34 | 32 - 76 | -44 | 17 |
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
80Ghi được81
51Thủng lưới64
1.67Bàn thắng mỗi trận1.76
22Giữ sạch lưới10
25Trên 2.5 bàn30
40Hiệp hai46