Stade Rennais F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

Stade Rennais F.C. vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-0 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 28 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 24
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 24' Esteban Lepaul
  2. 27' A. Nordin 1-0
  3. 42' Pape Diop
  4. 45'+1 Charlie Cresswell
  5. HT1-0
  6. 46' Emersonn J. Vignolo
  7. 62' Alexis Vossah
  8. 73' L. Blas M. Tamari
  9. 73' D. Cisse S. Szymanski
  10. 74' M. Sauer A. Vossah
  11. 81' B. Embolo E. Lepaul
  12. 81' J. Russell-Rowe W. Kamanzi
  13. 90' N. Mukiele A. Nordin
  14. FT1-0

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Franck Haise
  1. 30B. Samba 7.3
  2. 18M. Nagida 6.9
  3. 24A. Rouault 7.5
  4. 3L. Brassier 7.2
  5. 26Q. Merlin 6.9
  6. 17S. Szymanski ▼ 73' 6.7
  7. 21V. Rongier 7.7
  8. 45M. Camara 7.0
  9. 11M. Tamari ▼ 73' 6.9
  10. 9E. Lepaul ▼ 81' 6.7
  11. 70A. Nordin ▼ 90' 7.9

Dự bị 9

  1. 50M. Silistrie
  2. 10L. Blas ▲ 73' 6.6
  3. 36A. Seidu
  4. 48A. Ait Boudlal
  5. 77Y. Zabiri
  6. 7B. Embolo ▲ 81' 6.2
  7. 65N. Mukiele ▲ 90'
  8. 6D. Cisse ▲ 73' 6.3
  9. 69H. Do Marcolino
Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martinez
  1. 1G. Restes 6.2
  2. 19D. Sidibe 6.6
  3. 4C. Cresswell 6.9
  4. 3M. McKenzie 7.2
  5. 12W. Kamanzi ▼ 81' 6.6
  6. 45A. Vossah ▼ 74' 6.7
  7. 18P. Demba 7.0
  8. 24D. Methalie 6.5
  9. 7J. Vignolo ▼ 46' 6.2
  10. 10Y. Gboho 6.7
  11. 11S. Hidalgo 7.2

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 40N. Said Mchindra
  3. 77M. Sauer ▲ 74' 6.3
  4. 44G. Bakhouche Piernas
  5. 42T. Garondo
  6. 13J. Russell-Rowe ▲ 81' 6.5
  7. 20Emersonn ▲ 46' 6.3
  8. 35S. Koumbassa
  9. 34N. Lahmadi

Thống kê

016
130
65%Kiểm soát bóng35%
10Dứt điểm9
2Trúng đích2
6Chệch đích6
4Sút trong vòng cấm3
6Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
6Phạt góc1
1Việt vị0
9Phạm lỗi13
1Thẻ vàng3
2Cứu thua1
-0.01Bàn thắng ngăn chặn-0.01
666Chuyền bóng358
577Chuyền chính xác271
87%Chính xác chuyền76%
0.89Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.55

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
64Ghi được49
56Thủng lưới62
1.68Bàn thắng mỗi trận1.29
11Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn21
35Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu