Toulouse F.C. vs Stade Rennais F.C.
Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 2, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadium de Toulouse, Toulouse
- Trọng tài
- J. Stinat
- Phong độ
- WLLDL Toulouse F.C.
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- 3' 0-1 B. Bourigeaud · Raphinha
- 23' Ibrahim Sangaré
- 29' Hamari Traore
- 33' William Vainqueur
- 45' Bafode Diakite
- HT0-1
- 57' ▲ A. Leya ▼ Y. Sanogo
- 71' ▲ F. Tait ▼ Raphinha
- 72' ▲ W. Saïd ▼ M. Dossevi
- 74' ▲ J. Gelin ▼ J. Gnagnon
- 82' ▲ E. Koulouris ▼ Q. Boisgard
- 83' 0-2 F. Maouassa · F. Tait
- 85' ▲ A. Hunou ▼ M. Niang
- FT0-2
Đội hình
- 1M. Goicoechea 5.6
- 4R. Gabrielsen 6.5
- 12I. Sylla 7.0
- 18A. Rogel 6.7
- 19B. Diakité 6.3
- 21W. Vainqueur 6.5
- 14M. Dossevi ▼ 72' 6.7
- 17I. Sangaré 7.1
- 11Q. Boisgard ▼ 82' 7.5
- 7M. Gradel 6.4
- 9Y. Sanogo ▼ 57' 6.6
Dự bị 7
- 10A. Leya ▲ 57' 6.5
- 25W. Saïd ▲ 72' 6.9
- 20E. Koulouris ▲ 82' 6.4
- 31A. Adli
- 16F. Bloch
- 34K. Kone
- 15N. Isimat-Mirin
- 16E. Mendy 7.3
- 3D. Da Silva 7.7
- 27H. Traoré 6.4
- 21J. Gnagnon ▼ 74' 7.3
- 25S. Nzonzi 7.6
- 14B. Bourigeaud ⚽ 7.7
- 17F. Maouassa ⚽ 7.8
- 18E. Camavinga 7.3
- 11M. Niang ▼ 85' 6.9
- 22R. Del Castillo 7.3
- 7Raphinha ⇢ ▼ 71' 7.2
Dự bị 7
- 20F. Tait ▲ 71' 6.8
- 26J. Gelin ▲ 74' 6.5
- 23A. Hunou ▲ 85' 6.5
- 31S. Boey
- 1R. Salin
- 10R. Guitane
- 9T. Siebatcheu
Thống kê
03⚑9
⚑310
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm11
2Trúng đích4
8Chệch đích7
10Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn0
9Phạt góc3
1Việt vị5
13Phạm lỗi12
3Thẻ vàng1
2Cứu thua2
375Chuyền bóng584
296Chuyền chính xác510
79%Chính xác chuyền87%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 75 - 24 | +51 | 68 | |
| 2 | 28 | 41 - 29 | +12 | 56 | |
| 3 | 28 | 38 - 24 | +14 | 50 | |
| 4 | 28 | 35 - 27 | +8 | 49 | |
| 5 | 28 | 26 - 21 | +5 | 41 | |
| 6 | 28 | 41 - 38 | +3 | 41 | |
| 7 | 28 | 42 - 27 | +15 | 40 | |
| 8 | 28 | 35 - 34 | +1 | 40 | |
| 9 | 28 | 44 - 44 | 0 | 40 | |
| 10 | 28 | 28 - 33 | -5 | 39 | |
| 11 | 27 | 32 - 32 | 0 | 38 | |
| 12 | 28 | 40 - 34 | +6 | 37 | |
| 13 | 28 | 28 - 31 | -3 | 37 | |
| 14 | 28 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 15 | 28 | 27 - 35 | -8 | 34 | |
| 16 | 28 | 27 - 37 | -10 | 30 | |
| 17 | 28 | 29 - 45 | -16 | 30 | |
| 18 | 28 | 29 - 44 | -15 | 27 | |
| 19 | 28 | 31 - 50 | -19 | 23 | |
| 20 | 28 | 22 - 58 | -36 | 13 |
So sánh
29Trận đấu40
22Ghi được55
59Thủng lưới40
0.76Bàn thắng mỗi trận1.38
3Giữ sạch lưới14
16Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai30