Toulouse F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Toulouse F.C. vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-2 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 29 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 10
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 17' Frank Magri
  2. 45'+1 Abdelhamid Ait Boudlal
  3. HT0-0
  4. 50' 0-1 E. Lepaul
  5. 54' 0-2 M. Tamari · E. Lepaul
  6. 58' C. Cresswell · Y. Gboho 1-2
  7. 61' M. Sauer A. Francis
  8. 61' Emersonn D. Sidibe
  9. 63' Mousa Tamari
  10. 69' B. Embolo M. Meite
  11. 71' G. Kamara D. Cisse
  12. 75' Brice Samba
  13. 78' Rasmus Nicolaisen
  14. 79' A. Seidu P. Frankowski
  15. 80' A. Vossah C. Casseres
  16. 80' N. Edjouma F. Magri
  17. 80' M. Nagida E. Lepaul
  18. 85' A. Donnum11m 2-2
  19. 90'+3 Aron Dønnum
  20. FT2-2

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez Novell
  1. 1G. Restes 5.9
  2. 3M. McKenzie 6.6
  3. 4C. Cresswell 8.5
  4. 2R. Nicolaisen 5.9
  5. 19D. Sidibe ▼ 61' 6.5
  6. 23C. Casseres ▼ 80' 6.2
  7. 17A. Francis ▼ 61' 6.0
  8. 24D. Methalie 6.9
  9. 15A. Donnum 8.7
  10. 10Y. Gboho 7.3
  11. 9F. Magri ▼ 80' 6.2

Dự bị 9

  1. 16K. Haug
  2. 12W. Kamanzi
  3. 35S. Koumbassa
  4. 45A. Vossah ▲ 80' 6.3
  5. 77M. Sauer ▲ 61' 6.2
  6. 31N. Edjouma ▲ 80' 6.7
  7. 11S. Hidalgo
  8. 7J. Vignolo
  9. 20Emersonn ▲ 61' 6.5
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Habib Bèye
  1. 30B. Samba 6.2
  2. 48A. Ait Boudlal 6.6
  3. 97J. Jacquet 6.9
  4. 3L. Brassier 6.0
  5. 95P. Frankowski ▼ 79' 6.9
  6. 45M. Camara 7.2
  7. 21V. Rongier 7.0
  8. 6D. Cisse ▼ 71' 7.3
  9. 11M. Tamari 7.2
  10. 9E. Lepaul ▼ 80' 7.9
  11. 39M. Meite ▼ 69' 7.0

Dự bị 9

  1. 60K. Belazzoug
  2. 50M. Silistrie
  3. 24A. Rouault
  4. 36A. Seidu ▲ 79' 6.2
  5. 26Q. Merlin
  6. 18M. Nagida ▲ 80' 5.6
  7. 4G. Kamara ▲ 71' 6.3
  8. 7B. Embolo ▲ 69' 6.3
  9. 71L. Rosier

Thống kê

025
830
55%Kiểm soát bóng45%
15Dứt điểm11
4Trúng đích5
7Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
4Bị chặn2
5Phạt góc8
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
3Cứu thua2
-0.58Bàn thắng ngăn chặn-0.58
431Chuyền bóng356
354Chuyền chính xác277
82%Chính xác chuyền78%
1.55Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.58

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 74 - 29 +45 76
2
RC Lens
34 66 - 35 +31 70
3
Lille OSC
34 52 - 37 +15 61
4
Olympique Lyonnais
34 53 - 40 +13 60
5
Olympique de Marseille
34 63 - 45 +18 59
6
Stade Rennais F.C.
34 59 - 50 +9 59
7
Monaco
34 60 - 54 +6 54
8
RC Strasbourg Alsace
34 58 - 47 +11 53
9
FC Lorient
34 48 - 51 -3 45
10
Toulouse F.C.
33 47 - 46 +1 44
11
Paris Saint-Germain
34 47 - 50 -3 44
12
Stade Brestois 29
34 43 - 55 -12 39
13
Angers SCO
34 29 - 48 -19 36
14
Le Havre AC
34 32 - 44 -12 35
15
AJ Auxerre
34 34 - 44 -10 34
16
OGC Nice
34 37 - 60 -23 32
17
FC Nantes
33 29 - 52 -23 23
18
FC Metz
34 32 - 76 -44 17
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu38
49Ghi được64
62Thủng lưới56
1.29Bàn thắng mỗi trận1.68
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn26
28Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu