Toulouse F.C.
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Stade Rennais F.C.

Toulouse F.C. vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 0-0 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 17 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 16
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 6' Enzo Le Fée
  2. 10' Warmed Omari
  3. 29' G. Doué L. Assignon
  4. 45' Thijs Dallinga
  5. HT0-0
  6. 51' Logan Costa
  7. 56' C. Mawissa Elebi M. Desler
  8. 57' F. Magri I. Cissoko
  9. 57' N. Matić E. Le Fée
  10. 58' A. Nagida A. Truffert
  11. 71' S. Spierings C. Cásseres
  12. 71' N. Skyttä César Gelabert
  13. 78' D. Doué L. Blas
  14. 78' B. Yıldırım M. Terrier
  15. 82' Y. Begraoui G. Suazo
  16. 90'+1 Moussa Diarra
  17. FT0-0

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 7.7
  2. 3M. Desler ▼ 56' 6.9
  3. 6Logan Costa 7.2
  4. 2R. Nicolaisen 7.3
  5. 23M. Diarra 7.3
  6. 10I. Cissoko ▼ 57' 7.2
  7. 8V. Sierro 7.6
  8. 24C. Cásseres ▼ 71' 6.9
  9. 17G. Suazo ▼ 82' 7.0
  10. 11César Gelabert ▼ 71' 7.2
  11. 9T. Dallinga 6.7

Dự bị 9

  1. 13C. Mawissa Elebi ▲ 56' 7.0
  2. 19F. Magri ▲ 57' 7.2
  3. 4S. Spierings ▲ 71' 6.5
  4. 22N. Skyttä ▲ 71' 6.9
  5. 14Y. Begraoui ▲ 82' 6.6
  6. 30Álex Domínguez
  7. 5D. Genreau
  8. 25K. Keben
  9. 12W. Kamanzi
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: J. Stéphan
  1. 30S. Mandanda 7.9
  2. 15C. Wooh 7.9
  3. 23W. Omari 7.3
  4. 5A. Theate 8.5
  5. 22L. Assignon ▼ 29' 6.5
  6. 28E. Le Fée ▼ 57' 7.3
  7. 8B. Santamaría 7.2
  8. 3A. Truffert ▼ 58' 6.9
  9. 11L. Blas ▼ 78' 7.2
  10. 7M. Terrier ▼ 78' 7.2
  11. 9A. Kalimuendo 6.6

Dự bị 9

  1. 17G. Doué ▲ 29' 7.7
  2. 21N. Matić ▲ 57' 6.7
  3. 43A. Nagida ▲ 58' 6.9
  4. 33D. Doué ▲ 78' 7.2
  5. 99B. Yıldırım ▲ 78' 6.3
  6. 10A. Gouiri
  7. 32F. Rieder
  8. 16J. Belocian
  9. 1G. Gallon

Thống kê

034
420
49%Kiểm soát bóng51%
15Dứt điểm11
6Trúng đích4
3Chệch đích1
9Sút trong vòng cấm9
6Sút ngoài vòng cấm2
6Bị chặn6
4Phạt góc4
1Việt vị0
17Phạm lỗi14
3Thẻ vàng2
4Cứu thua4
432Chuyền bóng455
348Chuyền chính xác368
81%Chính xác chuyền81%
0.95Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.73

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 81 - 33 +48 76
2
Monaco
34 68 - 42 +26 67
3
Stade Brestois 29
34 53 - 34 +19 61
4
Lille OSC
34 52 - 34 +18 59
5
OGC Nice
34 40 - 29 +11 55
6
Olympique Lyonnais
34 49 - 55 -6 53
7
RC Lens
34 45 - 37 +8 51
8
Olympique de Marseille
34 52 - 41 +11 50
9
Reims
34 42 - 47 -5 47
10
Stade Rennais F.C.
34 53 - 46 +7 46
11
Toulouse F.C.
34 42 - 46 -4 43
12
Montpellier HSC
34 43 - 48 -5 41
13
RC Strasbourg Alsace
34 38 - 50 -12 39
14
FC Nantes
34 30 - 55 -25 33
15
Le Havre AC
34 34 - 45 -11 32
16
FC Metz
34 35 - 58 -23 29
17
FC Lorient
34 43 - 66 -23 29
18
Clermont Foot 63
34 26 - 60 -34 25
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2

So sánh

51Trận đấu53
68Ghi được94
72Thủng lưới67
1.33Bàn thắng mỗi trận1.77
12Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
34Hiệp hai55

Đối đầu

Trang trận đấu