Stade Rennais F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Toulouse F.C.

Stade Rennais F.C. vs Toulouse F.C.

Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 2-1 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 15
Sân vận động
Roazhon Park, Rennes
Trọng tài
W. Delajod
Phong độ
LLDWW Stade Rennais F.C.
WLLDL Toulouse F.C.
  1. 25' B. Bourigeaud 1-0
  2. 35' M. Diarra K. Keben
  3. HT1-0
  4. 46' B. Dejaegere Z. Aboukhlal
  5. 55' 1-1 T. Dallinga · R. Nicolaisen
  6. 58' A. Kalimuendo 2-1
  7. 60' A. Onaiwu Rafael Ratão
  8. 74' F. Tait A. Kalimuendo
  9. 74' Xeka L. Majer
  10. 74' V. Birmančević T. Dallinga
  11. 80' J. Doku L. Ugochukwu
  12. FT2-1

Đội hình

Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.9
  2. 27H. Traoré 7.3
  3. 15C. Wooh 6.6
  4. 5A. Theate 6.5
  5. 3A. Truffert 6.3
  6. 14B. Bourigeaud 7.3
  7. 21L. Majer ▼ 74' 7.9
  8. 6L. Ugochukwu ▼ 80' 7.2
  9. 7M. Terrier 7.0
  10. 19A. Gouiri 7.0
  11. 9A. Kalimuendo ▼ 74' 7.2

Dự bị 9

  1. 20F. Tait ▲ 74' 6.3
  2. 80Xeka ▲ 74' 6.2
  3. 11J. Doku ▲ 80' 6.3
  4. 10K. Sulemana
  5. 28M. Abline
  6. 22L. Assignon
  7. 1D. Alemdar
  8. 33D. Doué
  9. 2J. Rodon
Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.3
  2. 31K. Keben ▼ 35' 6.3
  3. 4A. Rouault 5.9
  4. 2R. Nicolaisen 7.5
  5. 12I. Sylla 6.7
  6. 28F. Chaïbi 6.9
  7. 17S. Spierings 7.3
  8. 8B. van den Boomen 7.5
  9. 21Rafael Ratão ▼ 60' 6.9
  10. 27T. Dallinga ▼ 74' 6.9
  11. 6Z. Aboukhlal ▼ 46' 6.3

Dự bị 9

  1. 23M. Diarra ▲ 35' 6.7
  2. 10B. Dejaegere ▲ 46' 6.9
  3. 7A. Onaiwu ▲ 60' 6.7
  4. 19V. Birmančević ▲ 74' 6.6
  5. 11Y. Begraoui
  6. 18O. Zandén
  7. 5D. Genreau
  8. 14Logan Costa
  9. 16K. Haug

Thống kê

004
400
47%Kiểm soát bóng53%
16Dứt điểm10
8Trúng đích4
6Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
8Sút ngoài vòng cấm3
2Bị chặn3
4Phạt góc4
2Việt vị4
9Phạm lỗi10
3Cứu thua6
429Chuyền bóng486
346Chuyền chính xác392
81%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

57Trận đấu52
100Ghi được96
63Thủng lưới75
1.75Bàn thắng mỗi trận1.85
15Giữ sạch lưới12
37Trên 2.5 bàn32
50Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu