Toulouse F.C.
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Stade Rennais F.C.

Toulouse F.C. vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 2-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 3 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 32
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LLDWW Stade Rennais F.C.
  1. 14' Charlie Cresswell
  2. 28' Y. Gboho · D. Sidibé 1-0
  3. 45'+2 Anthony Rouault
  4. HT1-0
  5. 47' Christopher Wooh
  6. 58' I. Koné D. Cissé
  7. 58' A. Kalimuendo C. Wooh
  8. 65' 1-1 A. Kalimuendo · A. Truffert
  9. 67' A. Matusiwa J. James
  10. 67' Mousa Al Ta'mari K. Olaigbe
  11. 73' R. Messali F. Magri
  12. 77' M. Zajc W. Kamanzi
  13. 82' A. Dønnum · G. Restes 2-1
  14. 87' Ü. Akdağ Y. Gboho
  15. 90'+6 Guillaume Restes
  16. 90'+2 C. Gómez L. Assignon
  17. FT2-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Carles Martínez
  1. 50G. Restes 7.9
  2. 19D. Sidibé 7.5
  3. 4C. Cresswell 6.3
  4. 29J. Canvot 7.0
  5. 15A. Dønnum 7.9
  6. 23C. Cásseres 6.5
  7. 8V. Sierro 6.7
  8. 12W. Kamanzi ▼ 77' 6.9
  9. 10Y. Gboho ▼ 87' 7.2
  10. 13J. King 6.6
  11. 9F. Magri ▼ 73' 6.6

Dự bị 9

  1. 22R. Messali ▲ 73' 7.0
  2. 21M. Zajc ▲ 77' 6.3
  3. 6Ü. Akdağ ▲ 87' 6.7
  4. 40J. Lacombe
  5. 33I. Azizi
  6. 24D. Methalie
  7. 16K. Haug
  8. 39M. Saka
  9. 37E. Zuliani
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: H. Beye
  1. 1B. Samba 6.6
  2. 4C. Wooh ▼ 58' 6.3
  3. 24A. Rouault 6.9
  4. 5L. Brassier 7.2
  5. 22L. Assignon ▼ 90' 7.0
  6. 17J. James ▼ 67' 6.9
  7. 38D. Cissé ▼ 58' 6.7
  8. 3A. Truffert 7.0
  9. 10L. Blas 7.7
  10. 62M. Meïté 6.7
  11. 19K. Olaigbe ▼ 67' 7.3

Dự bị 9

  1. 90I. Koné ▲ 58' 6.9
  2. 9A. Kalimuendo ▲ 58' 7.5
  3. 6A. Matusiwa ▲ 67' 6.3
  4. 11Mousa Al Ta'mari ▲ 67' 6.2
  5. 20C. Gómez ▲ 90'
  6. 8S. Fofana
  7. 30S. Mandanda
  8. 15M. Faye
  9. 33H. Hateboer

Thống kê

026
520
38%Kiểm soát bóng62%
9Dứt điểm15
3Trúng đích6
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm9
2Sút ngoài vòng cấm6
0Bị chặn3
6Phạt góc5
3Việt vị1
7Phạm lỗi15
2Thẻ vàng2
5Cứu thua1
0.32Bàn thắng ngăn chặn0.32
303Chuyền bóng499
246Chuyền chính xác452
81%Chính xác chuyền91%
0.81Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.48

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
34 92 - 35 +57 84
2
Olympique de Marseille
34 74 - 47 +27 65
3
Monaco
34 63 - 41 +22 61
4
OGC Nice
34 66 - 41 +25 60
5
Lille OSC
34 52 - 36 +16 60
6
Olympique Lyonnais
34 65 - 46 +19 57
7
RC Strasbourg Alsace
34 56 - 44 +12 57
8
RC Lens
34 42 - 39 +3 52
9
Stade Brestois 29
34 52 - 59 -7 50
10
Toulouse F.C.
34 44 - 43 +1 42
11
AJ Auxerre
34 48 - 51 -3 42
12
Stade Rennais F.C.
34 51 - 50 +1 41
13
FC Nantes
34 39 - 52 -13 36
14
Angers SCO
34 32 - 53 -21 36
15
Le Havre AC
34 40 - 71 -31 34
16
Reims
34 33 - 47 -14 33
17
AS Saint-Étienne
34 39 - 77 -38 30
18
Montpellier HSC
34 23 - 79 -56 16
Champions League Champions League Qualification Conference League Qualification UEFA Europa League Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu42
54Ghi được65
51Thủng lưới61
1.29Bàn thắng mỗi trận1.55
13Giữ sạch lưới12
21Trên 2.5 bàn25
31Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu