Stade Rennais F.C. vs Toulouse F.C.
Tỷ số chung cuộc: Stade Rennais F.C. 1-2 Toulouse F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 13 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Stade Rennais F.C. thắng 4, hòa 2, Toulouse F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 29
- Sân vận động
- Roazhon Park, Rennes
- Phong độ
- LDWWW Stade Rennais F.C.
- WLLDL Toulouse F.C.
- 20' D. Doué · J. Belocian 1-0
- 22' 1-1 C. Cásseres · S. Spierings
- 32' 1-2 M. Diarra
- 34' Christian Mawissa
- 38' ▲ F. Rieder ▼ E. Le Fée
- HT1-2
- 54' ▲ A. Dønnum ▼ Z. Aboukhlal
- 54' ▲ W. Kamanzi ▼ C. Mawissa
- 60' Amine Gouiri
- 60' ▲ L. Blas ▼ B. Bourigeaud
- 71' ▲ I. Salah ▼ B. Santamaría
- 71' ▲ C. Wooh ▼ J. Belocian
- 71' ▲ B. Yıldırım ▼ A. Gouiri
- 81' Stijn Spierings
- 83' ▲ N. Schmidt ▼ Y. Gboho
- 84' ▲ F. Magri ▼ T. Dallinga
- 88' Bertuğ Özgür Yıldırım
- 88' Guillaume Restes
- 90'+1 Ibrahim Salah
- FT1-2
Đội hình
- 30S. Mandanda 6.2
- 17G. Doué 6.9
- 23W. Omari 6.9
- 5A. Theate 6.7
- 16J. Belocian ⇢ ▼ 71' 7.5
- 8B. Santamaría ▼ 71' 7.0
- 28E. Le Fée ▼ 38' 6.7
- 14B. Bourigeaud ▼ 60' 7.3
- 10A. Gouiri ▼ 71' 6.3
- 33D. Doué ⚽ 8.2
- 9A. Kalimuendo 6.9
Dự bị 9
- 32F. Rieder ▲ 38' 6.9
- 11L. Blas ▲ 60' 6.6
- 34I. Salah ▲ 71' 6.7
- 4C. Wooh ▲ 71' 6.9
- 99B. Yıldırım ▲ 71' 6.9
- 36A. Seidu
- 6A. Matusiwa
- 1G. Gallon
- 39M. Lambourde
- 50G. Restes 6.9
- 23M. Diarra ⚽ 7.3
- 6Logan Costa 6.9
- 2R. Nicolaisen 6.9
- 13C. Mawissa ▼ 54' 6.9
- 24C. Cásseres ⚽ 7.7
- 4S. Spierings ⇢ 6.9
- 17G. Suazo 7.5
- 7Z. Aboukhlal ▼ 54' 6.3
- 37Y. Gboho ▼ 83' 6.9
- 9T. Dallinga ▼ 84' 6.5
Dự bị 9
- 15A. Dønnum ▲ 54' 6.5
- 12W. Kamanzi ▲ 54' 6.6
- 20N. Schmidt ▲ 83' 6.5
- 19F. Magri ▲ 84' 6.3
- 10I. Cissoko
- 25K. Keben
- 30Álex Domínguez
- 80S. Babicka
- 11César Gelabert
Thống kê
03⚑8
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
19Dứt điểm10
4Trúng đích3
8Chệch đích5
14Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm2
7Bị chặn2
8Phạt góc4
0Việt vị2
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng3
1Cứu thua3
483Chuyền bóng395
409Chuyền chính xác307
85%Chính xác chuyền78%
0.96Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.54
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 81 - 33 | +48 | 76 | |
| 2 | 34 | 68 - 42 | +26 | 67 | |
| 3 | 34 | 53 - 34 | +19 | 61 | |
| 4 | 34 | 52 - 34 | +18 | 59 | |
| 5 | 34 | 40 - 29 | +11 | 55 | |
| 6 | 34 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 7 | 34 | 45 - 37 | +8 | 51 | |
| 8 | 34 | 52 - 41 | +11 | 50 | |
| 9 | 34 | 42 - 47 | -5 | 47 | |
| 10 | 34 | 53 - 46 | +7 | 46 | |
| 11 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 12 | 34 | 43 - 48 | -5 | 41 | |
| 13 | 34 | 38 - 50 | -12 | 39 | |
| 14 | 34 | 30 - 55 | -25 | 33 | |
| 15 | 34 | 34 - 45 | -11 | 32 | |
| 16 | 34 | 35 - 58 | -23 | 29 | |
| 17 | 34 | 43 - 66 | -23 | 29 | |
| 18 | 34 | 26 - 60 | -34 | 25 |
Champions League (League phase: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (League phase: ) Conference League (Qualification: ) Ligue 1 (Promotion - Play Offs: ) Ligue 2
So sánh
53Trận đấu51
94Ghi được68
67Thủng lưới72
1.77Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới12
32Trên 2.5 bàn32
55Hiệp hai34