Toulouse F.C.
3 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
Stade Rennais F.C.

Toulouse F.C. vs Stade Rennais F.C.

Tỷ số chung cuộc: Toulouse F.C. 3-1 Stade Rennais F.C. tại Giải vô địch bóng đá Pháp, 12 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Toulouse F.C. thắng 4, hòa 2, Stade Rennais F.C. thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải vô địch bóng đá Pháp · Vòng 23
Sân vận động
Stadium de Toulouse, Toulouse
Trọng tài
J. Stinat
Phong độ
WLLDL Toulouse F.C.
LDWWW Stade Rennais F.C.
  1. 19' Mikkel Desler
  2. 27' Rafael Ratão 1-0
  3. 28' Z. Aboukhlal 2-0
  4. 29' Zakaria Aboukhlal
  5. 37' T. Dallinga · Z. Aboukhlal 3-0
  6. HT3-0
  7. 55' 3-1 A. Rouaultphản lưới
  8. 63' D. Genreau F. Chaïbi
  9. 63' K. Toko Ekambi A. Kalimuendo
  10. 69' L. Majer D. Doué
  11. 69' F. Tait B. Bourigeaud
  12. 70' W. Omari J. Rodon
  13. 78' A. Onaiwu T. Dallinga
  14. 78' M. Diarra B. Dejaegere
  15. 82' I. Salah B. Santamaría
  16. 83' V. Birmančević Rafael Ratão
  17. 90'+1 Amine Gouiri
  18. FT3-1

Đội hình

Toulouse F.C. Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Montanier
  1. 30M. Dupé 7.3
  2. 3M. Desler 7.2
  3. 4A. Rouault 6.5
  4. 2R. Nicolaisen 7.0
  5. 15G. Suazo 7.2
  6. 10B. Dejaegere ▼ 78' 6.9
  7. 17S. Spierings 7.0
  8. 28F. Chaïbi ▼ 63' 6.2
  9. 6Z. Aboukhlal 7.9
  10. 27T. Dallinga ▼ 78' 7.2
  11. 21Rafael Ratão ▼ 83' 7.9

Dự bị 9

  1. 5D. Genreau ▲ 63' 6.3
  2. 7A. Onaiwu ▲ 78' 6.3
  3. 23M. Diarra ▲ 78' 7.0
  4. 19V. Birmančević ▲ 83' 6.7
  5. 26W. Kamanzi
  6. 16K. Haug
  7. 24T. Tsingaras
  8. 14Logan Costa
  9. 29S. Hamulic
Stade Rennais F.C. Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: B. Génésio
  1. 30S. Mandanda 6.5
  2. 90D. Spence 6.7
  3. 2J. Rodon ▼ 70' 6.5
  4. 5A. Theate 5.9
  5. 3A. Truffert 7.0
  6. 14B. Bourigeaud ▼ 69' 6.2
  7. 33D. Doué ▼ 69' 6.6
  8. 8B. Santamaría ▼ 82' 6.7
  9. 10J. Doku 7.7
  10. 9A. Kalimuendo ▼ 63' 6.2
  11. 19A. Gouiri 6.7

Dự bị 9

  1. 17K. Toko Ekambi ▲ 63' 6.5
  2. 21L. Majer ▲ 69' 6.5
  3. 20F. Tait ▲ 69' 6.2
  4. 23W. Omari ▲ 70' 7.2
  5. 34I. Salah ▲ 82' 6.3
  6. 1D. Alemdar
  7. 25B. Meling
  8. 18J. Belocian
  9. 6L. Ugochukwu

Thống kê

012
710
31%Kiểm soát bóng69%
13Dứt điểm13
7Trúng đích4
6Chệch đích5
10Sút trong vòng cấm8
3Sút ngoài vòng cấm5
0Bị chặn4
2Phạt góc7
3Việt vị0
12Phạm lỗi16
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
278Chuyền bóng610
211Chuyền chính xác529
76%Chính xác chuyền87%
2.07Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.42

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Paris Saint-Germain
38 89 - 40 +49 85
2
RC Lens
38 68 - 29 +39 84
3
Olympique de Marseille
38 67 - 40 +27 73
4
Stade Rennais F.C.
38 69 - 39 +30 68
5
Lille OSC
38 65 - 44 +21 67
6
Monaco
38 70 - 58 +12 65
7
Olympique Lyonnais
38 65 - 47 +18 62
8
Clermont Foot 63
38 45 - 49 -4 59
9
OGC Nice
38 48 - 37 +11 58
10
FC Lorient
38 52 - 53 -1 55
11
Reims
38 45 - 45 0 51
12
Montpellier HSC
38 65 - 62 +3 50
13
Toulouse F.C.
38 51 - 57 -6 48
14
Stade Brestois 29
38 44 - 54 -10 44
15
RC Strasbourg Alsace
38 51 - 59 -8 40
16
FC Nantes
38 37 - 55 -18 36
17
AJ Auxerre
38 35 - 63 -28 35
18
Ajaccio
38 23 - 74 -51 26
19
Estac Troyes
38 45 - 81 -36 24
20
Angers SCO
38 33 - 81 -48 18
Champions League (Group Stage: ) Champions League (Qualification: ) Europa League (Group Stage: ) Europa Conference League (Qualification: ) Ligue 2

So sánh

52Trận đấu57
96Ghi được100
75Thủng lưới63
1.85Bàn thắng mỗi trận1.75
12Giữ sạch lưới15
32Trên 2.5 bàn37
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu